Từ vựng Duolingo English Test: 55 từ cần biết

Danh sách 55 từ vựng Duolingo English Test: từ học thuật, nhóm từ theo chủ đề, từ nối và collocation, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

Lume Test

Lume Test

|

30 thg 10, 2026

•

5 phút đọc

Từ vựng Duolingo English Test: 55 từ cần biết

Nội dung cốt lõi

  • Danh sách 55 từ vựng Duolingo English Test: từ học thuật, nhóm từ theo chủ đề, từ nối và collocation, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

Duolingo English Test (DET) là bài thi thích ứng trên máy tính, và ở các câu hỏi viết, hệ thống chấm điểm đánh giá cả lexis (vốn từ vựng), gồm độ đa dạng và mức độ nâng cao của từ vựng. Một danh sách từ vựng Duolingo English Test hữu ích với người học ở mọi trình độ. Bài viết này có 55 từ và cụm từ quan trọng: từ vựng học thuật, nhóm từ theo chủ đề, từ nối và collocation (cụm từ thường đi cùng nhau). Bạn cũng sẽ biết cách dùng những từ này một cách tự nhiên trong bài nói và bài viết, bằng câu của chính mình.

Muốn luyện thi Duolingo English Test (DET)?

Tạo tài khoản Lume miễn phí để thử:

✅ Câu hỏi luyện tập có AI chấm điểm tức thì

✅ Nhận xét rõ ràng sau mỗi câu trả lời

✅ Tài liệu PDF và bộ template miễn phí

NHẬN TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

Bắt đầu miễn phí. Không cần thẻ thanh toán.

Hiểu cách DET đánh giá từ vựng

Vốn từ tốt cho DET không chỉ là biết nhiều từ. Với các câu hỏi viết, hệ thống chấm điểm đánh giá lexis (từ vựng), mà Help Center (trung tâm trợ giúp) của Duolingo mô tả gồm lexical sophistication (mức độ nâng cao của từ vựng) và lexical diversity (độ đa dạng từ vựng), cùng với cách chọn từ, cách tạo dạng từ và chính tả. Hiểu đơn giản là bạn cần dùng nhiều từ phù hợp với ngữ cảnh và viết đúng chính tả. Phần lớn câu hỏi trong DET cũng có giới hạn thời gian, nên những từ bạn nhớ nhanh hữu ích hơn những từ chỉ nhớ lơ mơ.

Help Center cho biết hệ thống chấm điểm đánh giá nhiều khía cạnh của các câu hỏi trả lời mở. Với câu hỏi viết, đó là content (nội dung), discourse coherence (tính mạch lạc), lexis (từ vựng) và grammar (ngữ pháp). Lexis gồm độ đa dạng từ vựng, mức độ nâng cao của từ vựng, cách chọn từ, cách tạo dạng từ và chính tả. Với câu hỏi nói, đó là content, fluency (độ trôi chảy) và pronunciation (phát âm). Vì vậy, các từ trong bài này giúp nhiều nhất cho phần viết; trong phần nói, chúng giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng và chính xác. Ví dụ, viết “phenomenom” thay vì “phenomenon” là lỗi chính tả.

Danh sách từ vựng Duolingo English Test cốt lõi

Một vốn từ hữu ích kết hợp nền tảng học thuật, thuật ngữ theo chủ đề và từ nối. Dưới đây là danh sách từ vựng Duolingo English Test cơ bản, được chia nhóm để bạn học từng bước.

Từ học thuật cần biết

Đây là những từ học thuật phổ biến, thường xuất hiện trong các bài đọc ở trình độ đại học. Hãy học từng từ cùng nghĩa và ngữ cảnh điển hình để dùng chính xác trong bài viết của bạn.

Từ Nghĩa Câu ví dụ
Analyze phân tích; xem xét chi tiết để giải thích và diễn giải Researchers must analyze the data before drawing a conclusion.
Concept khái niệm; một ý tưởng trừu tượng hoặc quan niệm chung The concept of renewable energy is gaining global popularity.
Establish thành lập, thiết lập; tạo ra hoặc bắt đầu một điều gì đó lâu dài The university seeks to establish a new research facility.
Indicate chỉ ra, cho thấy; chỉ rõ, thể hiện hoặc gợi ý Recent surveys indicate a shift in consumer behavior.
Significant đáng kể, quan trọng; đủ lớn hoặc đủ quan trọng để đáng chú ý There is a significant difference between the two theories.
Theory lý thuyết; một hệ thống ý tưởng nhằm giải thích điều gì đó Darwin’s theory of evolution changed biological science.
Variable biến số; yếu tố có thể thay đổi Temperature is a key variable in this chemical reaction.
Acquisition sự tiếp thu, sự đạt được; việc có được một kỹ năng hoặc tài sản Language acquisition is faster in early childhood.
Approach cách tiếp cận; cách xử lý một tình huống hoặc vấn đề We need a new approach to solve the urban housing crisis.
Benefit lợi ích; ưu điểm hoặc điều có lợi nhận được từ một việc Regular exercise provides a major benefit to mental health.
Constituent thành phần; một phần của tổng thể Oxygen is a major constituent of the Earth’s atmosphere.
Derive bắt nguồn, thu được; lấy được điều gì đó từ một nguồn cụ thể Many medicines are derived from natural plant extracts.

Nhóm từ vựng theo chủ đề

Gom từ theo chủ đề là cách thực tế để liên kết các từ có liên quan, giúp bạn nhận ra chúng khi gặp trong các bài như “Write About the Photo” hoặc “Interactive Reading”.

Giáo dục & Công nghệ

Những từ này hữu ích khi bạn đọc, viết hoặc nói về trường học, việc học và công nghệ.

Từ Nghĩa Câu ví dụ
Curriculum chương trình học; các môn học trong một khóa học The school is updating its curriculum to include coding.
Pedagogy phương pháp sư phạm; cách thức và thực hành giảng dạy Modern pedagogy focuses more on student participation.
Innovation sự đổi mới; một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới Technological innovation is changing the way we learn.
Virtual ảo; được mô phỏng bằng phần mềm máy tính Many students now attend virtual classrooms from home.
Literacy khả năng đọc viết, hiểu biết; khả năng đọc, viết hoặc hiểu một lĩnh vực Digital literacy is an essential skill in the modern workplace.
Automation tự động hóa; việc dùng máy móc hoặc phần mềm để làm việc với ít sức người Automation has replaced many repetitive manual tasks.
Algorithm thuật toán; một tập hợp quy tắc để tính toán hoặc giải quyết vấn đề The social media algorithm determines what content you see.
Synchronous đồng bộ; diễn ra cùng một lúc Synchronous learning allows for real-time interaction.
Disruptive mang tính đột phá; tạo ra thay đổi lớn bằng cách thay thế cách làm hiện có AI is considered a disruptive force in many industries.

Môi trường & Xã hội

Những từ này hữu ích cho các chủ đề về xã hội và môi trường, như những chủ đề bạn có thể gặp trong “Writing Sample” và “Speaking Sample”.

Từ Nghĩa Câu ví dụ
Sustainability tính bền vững; khả năng duy trì mà không làm cạn kiệt tài nguyên Companies are now prioritizing environmental sustainability.
Biodiversity đa dạng sinh học; sự phong phú của sự sống trong một môi trường sống cụ thể Protecting biodiversity is crucial for a healthy planet.
Urbanization đô thị hóa; quá trình làm cho một khu vực mang tính đô thị hơn Rapid urbanization leads to increased demand for housing.
Conservation bảo tồn; việc ngăn chặn sử dụng lãng phí một nguồn tài nguyên Water conservation is vital during the summer months.
Demographic thuộc nhân khẩu học; liên quan đến cấu trúc dân số The demographic shift shows an aging population.
Mitigate giảm nhẹ; làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng hoặc bớt đau đớn We need to mitigate the effects of climate change.
Pollutant chất gây ô nhiễm; chất làm ô nhiễm môi trường Carbon dioxide is a major atmospheric pollutant.
Ecosystem hệ sinh thái; cộng đồng sinh học gồm các sinh vật tương tác với nhau The rainforest is a complex and fragile ecosystem.
Infrastructure cơ sở hạ tầng; các công trình vật chất cơ bản như tòa nhà và đường sá The city needs to invest in better transport infrastructure.

Kinh doanh & Kinh tế

Những từ này hữu ích khi bạn đọc, nghe, viết hoặc nói về công việc và tiền bạc. Bạn cũng có thể gặp chúng trong các đoạn đọc và đoạn nghe như ở phần Interactive Listening.

Từ Nghĩa Câu ví dụ
Revenue doanh thu; thu nhập, đặc biệt là của một công ty The tech giant reported record revenue this quarter.
Equity vốn cổ phần; giá trị cổ phần, hoặc sự công bằng và không thiên vị Employees were offered equity in the new startup.
Monopoly độc quyền; quyền kiểm soát riêng nguồn cung của một mặt hàng The government prevents any single firm from having a monopoly.
Inflation lạm phát; sự tăng giá chung High inflation reduces the purchasing power of consumers.
Fiscal thuộc tài khóa; liên quan đến nguồn thu và thuế của chính phủ The government announced new fiscal policies to boost growth.
Recession suy thoái kinh tế; giai đoạn suy giảm kinh tế tạm thời Many businesses struggled to survive during the last recession.
Entrepreneur doanh nhân; người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp A successful entrepreneur must be willing to take risks.
Globalization toàn cầu hóa; quá trình ảnh hưởng và hội nhập quốc tế Globalization has increased competition among local firms.
Commodity hàng hóa; nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản Oil is one of the most traded commodities in the world.

Từ nối giúp bài viết mạch lạc

Với câu hỏi viết, Help Center liệt kê discourse coherence (tính mạch lạc) trong các khía cạnh được đánh giá, gồm sự liên kết và cách các ý phát triển. Từ nối giúp bạn cho thấy các ý liên quan với nhau như thế nào.

Từ Nghĩa Câu ví dụ
Furthermore hơn nữa; thêm vào đó, ngoài ra The product is high quality; furthermore, it is affordable.
Consequently do đó; kết quả là He missed the train; consequently, he was late for work.
Nevertheless tuy nhiên; bất chấp điều đó The task was difficult; nevertheless, she completed it.
Conversely ngược lại; theo cách trái ngược hoặc đối lập He loves the heat; conversely, his wife prefers the cold.
Simultaneously đồng thời; xảy ra cùng một lúc The movie was broadcast simultaneously across the world.
For instance ví dụ, chẳng hạn Many students use online tools to study; for instance, they watch short video lessons.
Moreover hơn nữa; ngoài ra còn It is a beautiful day; moreover, we have the day off.
In retrospect nhìn lại; xem xét quá khứ với hiểu biết mới In retrospect, I should have studied much harder.

Thành ngữ và collocation hữu ích

Các từ thường kết hợp với những từ khác thành cặp hoặc cụm cố định, gọi là collocation (cụm từ hay đi cùng nhau). Học chúng cùng với từ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn. Hãy dùng thành ngữ cẩn thận, và chỉ khi chúng hợp với chủ đề và giọng điệu của câu trả lời.

Thành ngữ/Collocation Nghĩa Câu ví dụ
Bear in mind ghi nhớ, lưu ý; nhớ hoặc cân nhắc một thông tin cụ thể Please bear in mind that the deadline is tomorrow.
A double-edged sword con dao hai lưỡi; điều có cả hậu quả tốt lẫn xấu High-speed internet is a double-edged sword for students.
In the long run về lâu dài; cuối cùng, sau một thời gian dài Regular saving will pay off in the long run.
Bridge the gap thu hẹp khoảng cách; giảm sự khác biệt giữa hai điều Technology can help bridge the gap between urban and rural areas.
Take into account cân nhắc, xét đến; tính đến những dữ kiện cụ thể khi đưa ra đánh giá We must take into account the cost of living before relocating.
Vicious circle vòng luẩn quẩn; chuỗi nguyên nhân khiến một vấn đề trầm trọng thêm Poverty often leads to a vicious circle of debt.
The tip of the iceberg phần nổi của tảng băng chìm; phần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn hơn nhiều These climate reports are only the tip of the iceberg.
Status quo hiện trạng; tình trạng hoặc tình hình xã hội hiện có Many people are afraid to challenge the status quo.

Cách dùng những từ này trong các bài thi Duolingo English Test

Dùng từ vựng trong bài nói

Trong các bài nói như Read, Then Speak và Interactive Speaking, Help Center khuyên bạn nói tự nhiên, rõ ràng và dùng từ ngữ, cấu trúc đa dạng. Interactive Speaking thay thế Listen, Then Speak từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Đây là cuộc trò chuyện mô phỏng với một nhân vật hoạt hình: 6 đến 8 câu hỏi, mỗi câu có 35 giây để trả lời. Một thói quen đơn giản là tránh lặp lại nguyên văn từ trong đề và dùng từ khác khi phù hợp. Những ý này chỉ để luyện tập. Help Center yêu cầu bạn trả lời ngay tại chỗ và bằng lời của chính mình, không dùng câu trả lời soạn sẵn, học thuộc hay đã tập trước.

Ví dụ, đề bài có thể là “Describe a difficult problem you solved.” Thay vì nói “A difficult problem I solved was…”, bạn có thể nói “A challenging obstacle I managed to overcome was…” hoặc “One complex problem I encountered was…” Cách này cho thấy vốn từ đa dạng hơn.

Dùng từ vựng trong bài viết

“Write About the Photo” cho bạn 1 phút để miêu tả một bức ảnh. Từ ngữ chính xác giúp bạn miêu tả chi tiết hơn. Help Center gợi ý không chỉ gọi tên đồ vật mà nên miêu tả ảnh chi tiết, và cho biết câu trả lời dài hơn có thể thể hiện nhiều kỹ năng hơn. Thay vì “There is a nice car near some trees,” bạn có thể viết: “The sleek, metallic car is parked next to a row of colorful blossoming trees.”

Với Writing Sample (5 phút), Help Center gợi ý bạn xem câu trả lời như một bài luận ngắn, thay đổi cấu trúc câu và cách chọn từ, và dành thời gian kiểm tra chính tả, ngữ pháp và dấu câu. Từ chính xác giúp bạn nói được nhiều hơn với ít từ thừa. “Global warming is very bad for the world” kém chính xác hơn “Global warming is a serious threat to biodiversity on our planet.”

Dùng từ vựng trong bài đọc và bài nghe

Read and Select hỏi: “Is this a real English word?” (Đây có phải một từ tiếng Anh có thật không?) Bạn thấy từng từ một và bấm YES hoặc NO. Hãy đọc kỹ, vì một số từ trông như thật nhưng khác từ tiếng Anh thật ở những chi tiết nhỏ. Vốn từ rộng và đọc cẩn thận giúp bạn ở phần này.

Trong Read and Complete, bạn gõ các chữ cái còn thiếu để hoàn thành những từ chưa đầy đủ trong đoạn văn, nên vốn từ, chính tả và ngữ cảnh đều quan trọng. Nếu bạn thấy “The gove_____ is pass____ a law,” hiểu biết về cấu trúc từ giúp bạn nghĩ đến “government” và “passing.” Trong Listen and Type, bạn gõ lại những gì nghe được, nên biết một từ và biết cách viết nó sẽ giúp ích.

Interactive Reading có nhiều dạng nhỏ: Complete the Sentences, Complete the Passage, Highlight the Answer, Identify the Idea và Title the Passage. Vốn từ phong phú giúp bạn ở tất cả các dạng này. Trong Complete the Sentences, bạn chọn từ phù hợp nhất cho mỗi chỗ trống, còn trong Title the Passage, bạn chọn tiêu đề phù hợp nhất cho cả bài, ngay cả khi các lựa chọn khác cũng có phần liên quan.

Cách ghi nhớ từ vựng Duolingo English Test nhanh hơn

Học từ trong ngữ cảnh, không học theo danh sách rời rạc

Học thuộc từng từ trong danh sách rất khó duy trì. Từ dễ nhớ hơn khi bạn gắn chúng với nghĩa, ví dụ và các từ liên quan.

Lấy từ “Sustainable” làm ví dụ. Hãy viết ba câu khác nhau với từ này: một câu về môi trường, một câu về kinh doanh và một câu về thói quen cá nhân. Cách này giúp bạn nhớ từ sâu hơn.

Dùng ôn tập ngắt quãng và chu kỳ ôn hằng tuần

Trí nhớ về từ mới sẽ phai nếu bạn không ôn lại, hiện tượng thường gọi là đường cong quên lãng (forgetting curve). Ôn từ theo những khoảng cách thời gian giúp bạn giữ được từ lâu hơn.

Cách làm: Ôn từ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần và 1 tháng. Cách này giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

Luyện nhớ chủ động và dùng từ để nói, viết

Chỉ đọc thụ động là chưa đủ. Bạn cần buộc não “tạo ra” từ đó.

Cách làm: Che phần nghĩa của từ và thử giải thích bằng lời.

Theo dõi những mảng từ vựng còn yếu

Nhiều người học lặp lại cùng một lỗi. Bạn có thể liên tục viết ‘Necessary’ với hai chữ ‘c’, hoặc dùng ‘Affect’ khi cần viết ‘Effect’.

Cách làm: Dùng một bảng ghi chép số để theo dõi lỗi. Ghi lại từng từ bạn làm sai trong bài thi thử và cố gắng sửa chúng mỗi tuần.

Lỗi từ vựng thường gặp làm giảm kết quả Duolingo English Test

Học thuộc từ hiếm thay vì từ hữu ích

Một quan niệm sai phổ biến là dùng những từ cực hiếm sẽ đảm bảo điểm DET cao. Điều đó không đúng. Help Center liệt kê lexical sophistication và cách chọn từ trong các khía cạnh được đánh giá ở phần viết, nên từ của bạn cần chính xác và hợp ngữ cảnh. Một từ rất hiếm dùng sai chỗ không giúp ích gì. Tốt hơn là dùng những từ bạn nắm chắc và dùng đúng.

Bỏ qua collocation và dạng từ

Một cái bẫy thường gặp là chỉ nhớ nghĩa của từ mà quên collocation và các dạng từ. Chẳng hạn, “make a contribution” là cách kết hợp thông dụng, còn “do a contribution” nghe không tự nhiên. Dùng sai dạng từ, như “analysising” thay vì “analysis” hoặc “analyzing”, là lỗi có thể làm giảm chất lượng bài viết. Help Center liệt kê formation of words (cách tạo dạng từ) trong các khía cạnh lexis của phần viết. Hãy học mỗi từ cùng collocation và các dạng từ của nó.

Lặp đi lặp lại những từ cơ bản

Lặp lại cùng những từ cơ bản là thói quen phổ biến. Nếu cả bài chỉ dùng “good,” “bad” và “think”, bài viết của bạn thể hiện ít lexical diversity (độ đa dạng từ vựng) hơn, một trong các khía cạnh lexis mà Help Center liệt kê cho câu hỏi viết. Hãy thử thay “good” bằng “beneficial”, “bad” bằng “detrimental”, và “think” bằng “believe” hoặc “argue”, khi chúng phù hợp với nghĩa.

Không luyện tập trong điều kiện có giới hạn thời gian

DET là bài thi thích ứng và hầu hết câu hỏi có giới hạn thời gian (ví dụ, Read and Select cho 5 giây mỗi từ và Write About the Photo cho 1 phút). Không chỉ lượng từ bạn biết là quan trọng, mà cả tốc độ bạn dùng được chúng. Một số người học không luyện tập dưới áp lực thời gian và bị đơ khi thời gian trả lời ngắn. Nếu bạn mất quá lâu để tìm một từ, bạn mất thời gian lẽ ra dành cho ý tưởng hoặc ngữ pháp.

Một danh sách từ vựng Duolingo English Test tốt không chỉ là số lượng. Chất lượng, tốc độ và độ chính xác cũng quan trọng. Kết hợp từ học thuật, nhóm từ theo chủ đề, từ nối và collocation, rồi luyện dùng chúng trong câu của chính bạn, sẽ giúp bạn dùng chúng tự tin hơn.

Câu hỏi thường gặp

Có nên chỉ học từ một danh sách từ vựng Duolingo English Test không?

Không. Danh sách chỉ là công cụ. Để biến từ vựng thành của mình, bạn nên nghe podcast, đọc tin tức và quan trọng nhất là dùng chúng khi nói và viết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa có quan trọng với bài thi không?

Có, chúng hữu ích. Biết từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn nhận ra khác biệt nhỏ về nghĩa và tránh lặp lại cùng một từ khi viết hoặc nói. Vốn từ rộng hơn cũng hỗ trợ các bài đọc như Interactive Reading.

Tôi nên ôn từ vựng thường xuyên đến mức nào trước kỳ thi?

Những buổi học ngắn đều đặn thường dễ duy trì hơn một buổi dài mỗi tuần. Ví dụ, bạn có thể ôn 30 phút mỗi ngày.

Học từ vựng theo chủ đề có tốt hơn danh sách theo thứ tự bảng chữ cái không?

Danh sách theo chủ đề thường dễ học hơn, vì từ đi kèm ngữ cảnh và bạn có thể đặt câu của riêng mình về một chủ đề. Danh sách theo bảng chữ cái phù hợp để tra nhanh nhưng cho ít ngữ cảnh hơn.

Chính tả có ảnh hưởng đến kết quả từ vựng trong Duolingo English Test không?

Có, với phần viết. Help Center liệt kê chính tả là một phần của khía cạnh lexis trong câu hỏi viết, nên lỗi chính tả có thể ảnh hưởng đến cách bài viết được đánh giá. Trong Read and Complete, bạn gõ các chữ cái còn thiếu của từ, nên luyện chính tả cũng giúp ích ở đó.

Trả lời sai ở các phần từ vựng có bị trừ điểm không?

Ở phần “Read and Select”, trả lời sai không bị phạt thêm, và việc không trả lời được tính là sai, nên tốt nhất hãy trả lời mọi từ.

Xem thêm: Từ vựng học thuật cần biết cho Duolingo English Test và Cheat sheet Duolingo English Test: mẹo, template, chiến lược

Đọc bài này bằng ngôn ngữ khác

Muốn luyện thi Duolingo English Test (DET)?

Tạo tài khoản Lume miễn phí để thử:

✅ Câu hỏi luyện tập có AI chấm điểm tức thì

✅ Nhận xét rõ ràng sau mỗi câu trả lời

✅ Tài liệu PDF và bộ template miễn phí

NHẬN TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

Bắt đầu miễn phí. Không cần thẻ thanh toán.

Chia sẻ:

facebookinstagramtiktoklinkedin
Lume Test

Lume Test

Editor

Tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục các kỳ thi tiếng Anh với trợ lực từ AI và phương pháp học hiện đại.

Mục tiêu lớn bắt đầu từ
sự chuẩn bị kỹ càng.

Đằng sau mỗi kỳ thi tiếng Anh là một mục tiêu lớn hơn. Chúng tôi tạo ra Lume để mang đến cho học viên sự đánh giá trung thực và chi tiết, giúp bạn biết chính xác mình đang ở đâu và cần cải thiện điều gì.

Mục tiêu của chúng tôi: trở thành bước đệm đáng tin cậy nhất trong hành trình ôn thi của bạn.