Bài tập TOEIC Part 5 có đáp án: 30 câu giải chi tiết

30 câu bài tập TOEIC Part 5 có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt theo từ loại, ngữ pháp và cụm từ.

Lume Test

Lume Test

|

27 thg 10, 2026

•

5 phút đọc

Bài tập TOEIC Part 5 có đáp án: 30 câu giải chi tiết

Nội dung cốt lõi

  • 30 câu bài tập TOEIC Part 5 có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt theo từ loại, ngữ pháp và cụm từ.

Bộ tài liệu luyện thi này cung cấp hệ thống thực hành chuyên sâu theo định dạng interactive toeic part 5 mới nhất, giúp thí sinh rèn luyện tư duy phân tích câu trực tiếp, phản xạ nhanh và ghi nhớ bản chất ngữ pháp. Với ngân hàng bài tập part 5 toeic có đáp án gồm 30 câu hỏi hoàn toàn mới do LUME biên soạn độc quyền, người học sẽ được trang bị đầy đủ phương pháp xử lý mọi dạng bẫy phổ biến trong phần part 5 toeic.

Việc thường xuyên rèn luyện với các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án được phân nhóm khoa học sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian đọc hiểu và tối ưu hóa điểm số. Thay vì làm đề tràn lan, trải nghiệm học tập dạng interactive toeic part 5 mang lại lộ trình củng cố kiến thức vững chắc cho từng mục tiêu điểm trong part 5 toeic.

Muốn CHINH PHỤC bài thi TOEIC và đạt mục tiêu của bạn?

Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá…

✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết

✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác

✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá

TẠO TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

(Số lượng có hạn!)

Part 5 trong đề TOEIC

Theo thông tin ETS công bố, phần thi Reading bao gồm 100 câu trắc nghiệm với tổng thời gian làm bài cố định là 75 phút, tính thang điểm từ 5 đến 495 điểm. Trong đó, part 5 toeic mang tên gọi chính thức là Incomplete Sentences (Hoàn thành câu), trải dài từ câu 101 đến câu 130.

Để hiểu rõ vị trí của phần thi này trong toàn bộ bài thi hai kỹ năng, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về Cấu trúc bài thi TOEIC.

1. Đặc điểm cấu trúc và nguyên tắc chấm điểm ETS

Mỗi câu hỏi trong part 5 toeic là một câu văn hoàn chỉnh nhưng bị khuyết một từ hoặc một cụm từ. Thí sinh có nhiệm vụ lựa chọn một trong 4 phương án (A, B, C, hoặc D) phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa để điền vào chỗ trống. Định dạng interactive toeic part 5 cho phép bạn tự thử thách khả năng phân tích câu và kiểm tra kết quả ngay tức khắc.

Hãy làm hết mọi câu và chọn đáp án khả dĩ nhất cho câu phân vân; kiểm tra thể lệ điểm trên trang ETS TOEIC trước khi thi. Nếu gặp một câu phân vân trong part 5 toeic, hãy áp dụng phương pháp loại trừ nhanh và chọn một đáp án khả dĩ nhất trước khi chuyển sang câu tiếp theo.

2. Chiến lược phân bổ thời gian thực chiến

Trong 75 phút dành cho 100 câu Reading, thí sinh phải tự phân bổ thời gian cho cả 3 phần:

  • Part 5 (Incomplete Sentences): 30 câu (Câu 101 – 130).
  • Part 6 (Text Completion): 16 câu (Câu 131 – 146).
  • Part 7 (Reading Comprehension): 54 câu đơn và đoạn văn kép/ba (Câu 147 – 200).

Do Part 7 đòi hỏi lượng đọc hiểu khổng lồ và xử lý thông tin phức tạp, chiến thuật chuẩn mực cho part 5 toeic là hoàn thành 30 câu trong vòng 10 đến 12 phút (tối đa không quá 15 phút). Tức là mỗi câu trong part 5 toeic bạn chỉ được phép dành từ 20 đến 30 giây.

Để đạt được tốc độ này mà vẫn giữ vững độ chính xác tuyệt đối, việc thực hành đều đặn với định dạng interactive toeic part 5 thông qua các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án phân loại rõ ràng theo từng nhóm kiến thức là chìa khóa then chốt.

Hệ thống 30 câu luyện tập dưới đây được LUME chia làm 3 vòng độc lập theo nhóm kiến thức:

  • Vòng 1 (10 câu từ loại – Word Form): Rèn luyện nhận diện vị trí danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong 10-15 giây.
  • Vòng 2 (10 câu ngữ pháp – Grammar): Làm chủ các thì, câu bị động, phân biệt liên từ vs giới từ và mệnh đề quan hệ.
  • Vòng 3 (10 câu từ vựng & Collocation): Xóa bỏ các lỗi dịch nghĩa đen tiếng Việt thường gặp ở người học Việt Nam.

Vòng 1: 10 câu từ loại (word form)

Vòng 1 tập trung vào các câu hỏi biến thể từ loại (Word Form / Parts of Speech). Đây là một nhóm câu thường gặp trong part 5 toeic. Với dạng bài này trong interactive toeic part 5, bạn không nhất thiết phải dịch toàn bộ câu sang tiếng Việt mà chỉ cần quan sát cấu trúc trước và sau chỗ trống để xác định từ loại còn thiếu. Hãy làm từng câu trong bộ bài tập part 5 toeic có đáp án này, ghi lại lựa chọn của mình rồi so sánh với phần giải thích cấu trúc bên dưới.

Câu 1

The customer relations department handled the online inquiry extremely _______ despite the sudden surge in website traffic.

(A) prompt

(B) promptly

(C) promptness

(D) promptitude

Đáp án đúng: (B) promptly

Dịch nghĩa: Bộ phận quan hệ khách hàng đã xử lý thắc mắc trực tuyến vô cùng nhanh chóng mặc dù lượng truy cập trang web tăng đột biến.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ (S): The customer relations department

Vị ngữ (V): handled

Tân ngữ (O): the online inquiry

Trạng từ chỉ mức độ: extremely

Thành phần còn thiếu là một phó từ (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ chính handled. Phó từ promptly đứng sau phó từ chỉ mức độ extremely tạo thành cụm trạng ngữ chỉ cách thức (extremely promptly).

(A) prompt là tính từ/động từ; (C) promptness và (D) promptitude là danh từ, không thể bổ nghĩa cho động từ handled.

Mẹo giải nhanh trong part 5 toeic: Khi thực hành với interactive toeic part 5, sau một ngoại động từ đã có tân ngữ hoàn chỉnh (S + V + O), vị trí cuối mệnh đề thường là trạng từ (-ly) để bổ nghĩa cho động từ hành động đó.

Câu 2

Before finalizing the merger agreement, senior executives requested a thorough _______ of the licensing assets.

(A) evaluate

(B) evaluation

(C) evaluative

(D) evaluatingly

Đáp án đúng: (B) evaluation

Dịch nghĩa: Trước khi hoàn tất thỏa thuận sáp nhập, các giám đốc điều hành cấp cao đã yêu cầu một cuộc đánh giá kỹ lưỡng đối với các tài sản nhượng quyền.

Phân tích cấu trúc:

Liên từ chỉ thời gian: Before finalizing the merger agreement (mệnh đề rút gọn)

Chủ ngữ chính: senior executives

Động từ chính: requested (ngoại động từ, cần một tân ngữ trực tiếp là danh từ)

Chỗ trống đứng sau mạo từ a và tính từ thorough, đồng thời đứng trước giới từ of. Do đó, từ loại bắt buộc phải là một danh từ số ít đếm được.

(A) evaluate (động từ); (C) evaluative (tính từ); (D) evaluatingly (trạng từ) đều sai chức năng ngữ pháp.

Mẹo giải nhanh dạng interactive toeic part 5: Công thức kinh điển: Mạo từ (a/an/the) + Tính từ + Danh từ + Giới từ. Danh từ đuôi -tion luôn là dấu hiệu nhận diện trực quan nhất trong bài tập part 5 toeic có đáp án.

Câu 3

Ms. Vance received _______ praise from the regional board regarding her innovative inventory management system.

(A) substantial

(B) substantially

(C) substantiate

(D) substantiation

Đáp án đúng: (A) substantial

Dịch nghĩa: Bà Vance đã nhận được lời khen ngợi đáng kể từ ban giám đốc khu vực liên quan đến hệ thống quản lý hàng tồn kho đổi mới của bà.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ: Ms. Vance

Động từ: received

Danh từ làm tân ngữ: praise (danh từ không đếm được: lời khen)

Vị trí đứng trước danh từ praise cần một tính từ để bổ nghĩa, chỉ mức độ khen ngợi to lớn/đáng kể (substantial praise).

(B) substantially là trạng từ; (C) substantiate là động từ (chứng minh); (D) substantiation là danh từ (sự chứng minh).

Mẹo phân tích part 5 toeic: Trong các dạng bài tập part 5 toeic có đáp án, đứng ngay trước danh từ tân ngữ là tính từ (Adj + Noun). Đuôi -tial là hậu tố tính từ phổ biến trong tiếng Anh thương mại.

Câu 4

Certified safety technicians inspected the assembly line yesterday in order to _______ potential mechanical defects.

(A) detect

(B) detection

(C) detective

(D) detectably

Đáp án đúng: (A) detect

Dịch nghĩa: Các kỹ thuật viên an toàn đã được cấp chứng chỉ đã kiểm tra dây chuyền lắp ráp ngày hôm qua nhằm phát hiện các lỗi cơ khí tiềm ẩn.

Phân tích cấu trúc:

Cụm từ chỉ mục đích: in order to + V (nguyên thể) = để làm gì.

Chỗ trống đứng ngay sau in order to và trước cụm tân ngữ potential mechanical defects, vì vậy bắt buộc phải chọn động từ nguyên mẫu không chia.

(B) detection là danh từ; (C) detective là danh từ (thám tử)/tính từ; (D) detectably là trạng từ.

Mẹo thực hành interactive toeic part 5: Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy in order to hoặc so as to, hãy chọn ngay động từ nguyên mẫu dạng bare infinitive trong đề thi part 5 toeic.

Câu 5

The board of directors expressed their genuine _______ for Dr. Aris’s extraordinary commitment to research and development.

(A) appreciate

(B) appreciative

(C) appreciation

(D) appreciatively

Đáp án đúng: (C) appreciation

Dịch nghĩa: Hội đồng quản trị đã bày tỏ sự trân trọng chân thành đối với sự cống hiến phi thường của Tiến sĩ Aris cho hoạt động nghiên cứu và phát triển.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ: The board of directors

Động từ ngoại: expressed

Tính từ sở hữu: their

Tính từ miêu tả: genuine (chân thành)

Sau tính từ sở hữu và tính từ miêu tả bắt buộc phải là một danh từ làm tân ngữ cho động từ expressed. Cụm danh từ: their genuine appreciation.

(A) appreciate (động từ); (B) appreciative (tính từ: biết ơn); (D) appreciatively (trạng từ).

Mẹo luyện thi bài tập part 5 toeic có đáp án: Cấu trúc sở hữu luôn đòi hỏi danh từ trung tâm: Possessive Adjective + (Adjective) + Noun. Luyện tập nhiều câu dạng này trong interactive toeic part 5 sẽ giúp tăng tốc độ làm bài.

Câu 6

All laboratory staff members must remain extremely _______ when handling volatile chemical compounds.

(A) caution

(B) cautious

(C) cautiously

(D) cautiousness

Đáp án đúng: (B) cautious

Dịch nghĩa: Tất cả các nhân viên phòng thí nghiệm phải duy trì sự hết sức thận trọng khi xử lý các hợp chất hóa học dễ bay hơi.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ: All laboratory staff members

Động từ nối (Linking Verb): remain (duy trì ở trạng thái nào)

Trạng từ mức độ: extremely

Sau các linking verbs như remain, become, stay, appear, look, seem, feel, thành phần bổ ngữ chỉ tính chất của chủ ngữ bắt buộc phải là một Tính từ (Subject Complement).

(A) caution (danh từ: sự cẩn trọng); (C) cautiously (trạng từ); (D) cautiousness (danh từ). Trạng từ extremely bổ nghĩa cho tính từ cautious.

Bẫy kinh điển trong part 5 toeic: Thí sinh thấy trạng từ extremely thường vội vã chọn động từ hoặc phân vân trạng từ khác, nhưng thực chất remain + (adv) + Adj là cấu trúc cố định trong đề thi chuẩn. Cần cẩn trọng khi giải các câu hỏi trong bài tập part 5 toeic có đáp án.

Câu 7

The updated automated billing application is _______ configured to generate monthly invoices on the final business day.

(A) specific

(B) specify

(C) specifically

(D) specification

Đáp án đúng: (C) specifically

Dịch nghĩa: Ứng dụng thanh toán tự động cập nhật được cấu hình một cách chuyên biệt để tạo hóa đơn hàng tháng vào ngày làm việc cuối cùng.

Phân tích cấu trúc:

Dạng thức bị động: is _______ configured (be + V3/ed)

Câu đã có trợ động từ is và phân từ hai configured. Vị trí nằm kẹp giữa trợ động từ to be và quá khứ phân từ chỉ có thể là một Trạng từ bổ nghĩa cho phân từ đó.

(A) specific (tính từ); (B) specify (động từ); (D) specification (danh từ: thông số kỹ thuật).

Mẹo nhận diện trong interactive toeic part 5: Vị trí “kẹp thịt” kinh điển: be + [Trạng từ] + V-ed/P2 hoặc have/has + [Trạng từ] + V-ed/P2. Gặp dạng này trong bài tập part 5 toeic có đáp án, hãy chọn ngay trạng từ đuôi -ly.

Câu 8

Because the lead architect was away at a conference, the assistant draftsperson prepared the structural drawings by _______.

(A) herself

(B) her

(C) she

(D) hers

Đáp án đúng: (A) herself

Dịch nghĩa: Vì kiến trúc sư trưởng vắng mặt tại một hội nghị, người trợ lý thiết kế bản vẽ đã tự mình chuẩn bị các bản vẽ kết cấu.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ mệnh đề chính: the assistant draftsperson (người trợ lý, ngôi thứ ba số ít chỉ nữ trong ngữ cảnh này)

Động từ: prepared

Tân ngữ: the structural drawings

Cụm thành ngữ cố định: by + đại từ phản thân (reflexive pronoun) mang ý nghĩa tự thân làm việc gì mà không có ai trợ giúp (by oneself = on one’s own).

(B) her (đại từ tân ngữ hoặc tính từ sở hữu); (C) she (đại từ chủ ngữ); (D) hers (đại từ sở hữu).

Lưu ý trong part 5 toeic: Thành ngữ by herself, by himself thường gặp trong các bài kiểm tra ngữ pháp. Luyện tập thuần thục qua interactive toeic part 5 sẽ giúp bạn chọn đúng ngay trong 5 giây.

Câu 9

A valid commercial driver’s license with clean records is a mandatory _______ for all regional transport candidates.

(A) require

(B) requirement

(C) required

(D) requiring

Đáp án đúng: (B) requirement

Dịch nghĩa: Bằng lái xe thương mại hợp lệ với hồ sơ trong sạch là một yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các ứng viên ứng tuyển vị trí vận tải khu vực.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ: A valid commercial driver’s license with clean records

Động từ to be: is

Mạo từ và tính từ: a mandatory

Giới từ đi sau: for

Vị trí sau mạo từ a và tính từ mandatory cần một danh từ đếm được số ít làm bổ ngữ chủ ngữ (mandatory requirement = yêu cầu bắt buộc).

(A) require (động từ); (C) required (phân từ); (D) requiring là dạng V-ing, không đứng sau a mandatory.

Mẹo phân tích trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Các danh từ kết thúc bằng hậu tố -ment, -tion, -ance, -ence luôn là lựa chọn hàng đầu khi đứng sau mạo từ + tính từ trong part 5 toeic.

Câu 10

The newly built executive auditorium is completely _______ with cutting-edge audiovisual broadcast hardware.

(A) equipped

(B) equipment

(C) equip

(D) equipping

Đáp án đúng: (A) equipped

Dịch nghĩa: Khán phòng điều hành mới xây dựng được trang bị hoàn chỉnh với phần cứng phát sóng nghe nhìn tối tân.

Phân tích cấu trúc:

Cấu trúc bị động tính từ: be completely equipped with something = được trang bị hoàn toàn với trang thiết bị gì.

Chủ ngữ The newly built executive auditorium (vật vô tri) tiếp nhận hành động trang bị, nên bắt buộc sử dụng thể bị động phân từ equipped.

(B) equipment (danh từ không đếm được); (C) equip (động từ nguyên mẫu); (D) equipping (dạng chủ động V-ing, không phù hợp nghĩa bị động).

Mẹo học interactive toeic part 5: Khi thấy cụm be + (trạng từ) + _______ + with, hãy nghĩ ngay đến các phân từ hai tạo thành collocation như equipped with, provided with, satisfied with trong các đề thi bài tập part 5 toeic có đáp án.

Vòng 2: 10 câu ngữ pháp (thì, bị động, liên từ vs giới từ, đại từ quan hệ)

Ở Vòng 2 của bài tập part 5 toeic có đáp án, độ khó được nâng lên với các cấu trúc ngữ pháp mệnh đề. Dạng bài này trong part 5 toeic kiểm tra khả năng tư duy logic và bao quát toàn câu của bạn. Thí sinh cần phân tích mối liên hệ giữa các mệnh đề, xác định thì động từ dựa trên dấu mốc thời gian, nhận biết bản chất giữa liên từ (đi kèm một mệnh đề có S + V) và giới từ (chỉ đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ), cũng như cách dùng đại từ quan hệ. Khi luyện giải dạng interactive toeic part 5, hãy luôn rèn luyện thói quen xác định động từ chính trước tiên.

Câu 11

_______ the severe transit disruptions caused by the winter blizzard, all express courier shipments arrived at the warehouse on time.

(A) Although

(B) Despite

(C) Even though

(D) Whereas

Đáp án đúng: (B) Despite

Dịch nghĩa: Mặc dù sự gián đoạn giao thông nghiêm trọng do trận bão tuyết mùa đông gây ra, tất cả các chuyến hàng chuyển phát nhanh đều đến nhà kho đúng giờ.

Phân tích cấu trúc:

Thành phần sau chỗ trống: the severe transit disruptions caused by the winter blizzard là một Cụm danh từ (Noun Phrase) đóng vai trò tân ngữ của giới từ. Phía sau không có động từ chính chia theo ngôi vị ngữ (caused by… chỉ là phân từ hai rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động).

Mệnh đề chính: all express courier shipments arrived at the warehouse on time.

Cần một từ mang nghĩa nhượng bộ đi kèm cụm danh từ. Despite (hoặc In spite of) là giới từ chỉ sự nhượng bộ (+ Noun phrase).

(A) Although, (C) Even though, và (D) Whereas đều là các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions), bắt buộc phải đi kèm một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).

Mẹo phân biệt liên từ vs giới từ trong interactive toeic part 5: Khi rèn luyện bài tập part 5 toeic có đáp án, hãy luôn nhớ:

Liên từ: Although / Even though / Though + Mệnh đề (S + V)

Giới từ: Despite / In spite of + Cụm danh từ / V-ing

Câu 12

Mr. Gregory _______ as the director of corporate finance since the semiconductor manufacturer completed its restructuring program three years ago.

(A) serves

(B) served

(C) has served

(D) will serve

Đáp án đúng: (C) has served

Dịch nghĩa: Ông Gregory đã giữ chức vụ giám đốc tài chính doanh nghiệp kể từ khi nhà sản xuất chất bán dẫn hoàn tất chương trình tái cơ cấu cách đây ba năm.

Phân tích cấu trúc:

Mệnh đề thời gian: since the semiconductor manufacturer completed its restructuring program three years ago (since + mốc thời gian ở quá khứ đơn).

Cấu trúc thì chuẩn tắc của tiếng Anh: Mệnh đề chứa since chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple), mệnh đề chính diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại bắt buộc phải chia ở Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Công thức: S + has/have + V3/ed + since + S + V2/ed.

(A) serves (hiện tại đơn); (B) served (quá khứ đơn); (D) will serve (tương lai đơn).

Mẹo làm nhanh part 5 toeic: Trong hệ thống interactive toeic part 5, khi thấy liên từ since nối mệnh đề quá khứ, hãy nhìn ngay vào 4 đáp án để tìm dạng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V-ed/P2).

Câu 13

Confidential personnel evaluations must not _______ from the secure administrative office under any circumstances.

(A) remove

(B) be removed

(C) been removed

(D) removing

Đáp án đúng: (B) be removed

Dịch nghĩa: Các tài liệu đánh giá nhân sự bảo mật không được phép bị đưa ra khỏi văn phòng hành chính an toàn trong bất kỳ trường hợp nào.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ: Confidential personnel evaluations (tài liệu đánh giá – danh từ chỉ vật, không thể tự thực hiện hành động di dời).

Động từ khuyết thiếu: must not (modal verb).

Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu: Modal verb + be + V3/ed.

Do đó phương án chuẩn xác là must not be removed.

(A) remove (dạng chủ động); (C) been removed (thiếu trợ động từ have/has); (D) removing (dạng chủ động phân từ).

Mẹo kiểm tra thể bị động trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Khi chủ ngữ là danh từ chỉ vật và sau chỗ trống không có tân ngữ trực tiếp (đứng trước giới từ from), khả năng cao câu đó chia ở thể bị động trong đề thi part 5 toeic.

Câu 14

The independent logistics contractor _______ fleet was temporarily grounded due to mechanical inspections resumed deliveries this morning.

(A) whose

(B) which

(C) who

(D) whom

Đáp án đúng: (A) whose

Dịch nghĩa: Nhà thầu hậu cần độc lập mà đội xe của họ tạm thời bị đình chỉ do kiểm tra kỹ thuật đã tiếp tục giao hàng sáng nay.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ chính: The independent logistics contractor

Vị ngữ chính của câu: resumed deliveries this morning

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ: _______ fleet was temporarily grounded…

fleet (đội xe) là danh từ thuộc quyền sở hữu của nhà thầu hậu cần (the contractor’s fleet).

Đại từ quan hệ chỉ quyền sở hữu bổ nghĩa cho danh từ đứng trước là whose (whose + Noun).

(B) which thay cho vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; (C) who thay cho người làm chủ ngữ; (D) whom thay cho người làm tân ngữ. Không đại từ nào thể hiện mối quan hệ sở hữu đối với fleet.

Mẹo ghi nhớ trong interactive toeic part 5: Khi đứng giữa hai danh từ (Noun 1 + _______ + Noun 2) mà Noun 2 thuộc quyền sở hữu của Noun 1, đáp án chắc chắn là whose. Đây là cấu trúc quen thuộc trong các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án.

Câu 15

_______ the municipal safety council officially certifies the commercial facility, production lines will commence immediate operation.

(A) Once

(B) Because of

(C) In order to

(D) Despite

Đáp án đúng: (A) Once

Dịch nghĩa: Một khi hội đồng an toàn đô thị chính thức chứng nhận cơ sở thương mại, các dây chuyền sản xuất sẽ bắt đầu hoạt động ngay lập tức.

Phân tích cấu trúc:

Phía sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh gồm: Chủ ngữ (the municipal safety council) + Trạng từ (officially) + Động từ (certifies) + Tân ngữ (the commercial facility).

Mệnh đề chính: production lines will commence immediate operation.

Cần một liên từ chỉ thời gian/điều kiện nối hai mệnh đề độc lập. Once là liên từ phụ thuộc mang nghĩa “một khi / ngay sau khi” (Once + S + V, S + will + V).

(B) Because of (giới từ, đi với danh từ); (C) In order to (đi với động từ nguyên mẫu); (D) Despite (giới từ, đi với danh từ).

Mẹo nhận diện liên từ trong part 5 toeic: Luôn kiểm tra xem thành phần phía sau có đầy đủ động từ chia thì hay không. Nếu có chủ ngữ và động từ chia thì, hãy gạch bỏ ngay các phương án giới từ khi làm bài thi interactive toeic part 5.

Câu 16

Each of the branch supervisors _______ required to submit a comprehensive operational report by the end of each quarter.

(A) are

(B) is

(C) were

(D) have been

Đáp án đúng: (B) is

Dịch nghĩa: Mỗi một giám sát viên chi nhánh đều được yêu cầu nộp một bản báo cáo hoạt động toàn diện vào cuối mỗi quý.

Phân tích cấu trúc:

Cụm chủ ngữ: Each of the branch supervisors

Quy tắc hòa hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement): Khi chủ ngữ bắt đầu bằng Each of / One of / Neither of / Either of + Danh từ số nhiều, chủ ngữ thực sự mang ý nghĩa số ít (Each = mỗi một cá nhân). Do đó, động từ vị ngữ phải chia ở Ngôi thứ ba số ít.

Ngữ cảnh câu chỉ quy định chung mang tính thường nhật lặp lại (by the end of each quarter), sử dụng thì Hiện tại đơn: is required.

(A) are và (D) have been là dạng số nhiều; (C) were là số nhiều thì quá khứ.

Bẫy kinh điển trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Đừng để danh từ số nhiều đứng ngay trước chỗ trống (supervisors) đánh lừa bạn. Đây là dạng bẫy cực kỳ phổ biến trong part 5 toeic.

Câu 17

The international commuter flight was redirected to an alternate airport _______ hazardous crosswinds near the coastal runway.

(A) because of

(B) although

(C) so that

(D) in case

Đáp án đúng: (A) because of

Dịch nghĩa: Chuyến bay chở khách quốc tế đã được chuyển hướng sang một sân bay thay thế vì gió giật nguy hiểm gần đường băng ven biển.

Phân tích cấu trúc:

Mệnh đề thứ nhất: The international commuter flight was redirected to an alternate airport (S + be + P2).

Thành phần phía sau chỗ trống: hazardous crosswinds near the coastal runway là một Cụm danh từ (Tính từ hazardous + Danh từ crosswinds + Cụm giới từ bổ nghĩa near the coastal runway), hoàn toàn không chứa động từ vị ngữ chia thì.

Do đó, vị trí này bắt buộc phải là một cụm giới từ chỉ nguyên nhân: because of + Noun phrase.

(B) although (liên từ nhượng bộ + mệnh đề); (C) so that (liên từ chỉ mục đích + mệnh đề); (D) in case (liên từ chỉ phòng ngừa + mệnh đề).

Mẹo phân tích nhanh interactive toeic part 5: Phân biệt rành mạch giữa Because (+ Clause) và Because of (+ Noun/Noun Phrase). Đây là câu hỏi tặng điểm trong các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án.

Câu 18

If the procurement committee _______ the proposed equipment budget by Friday, the operations manager will place the order immediately.

(A) approved

(B) approves

(C) will approve

(D) had approved

Đáp án đúng: (B) approves

Dịch nghĩa: Nếu ủy ban mua sắm phê duyệt ngân sách thiết bị đề xuất trước thứ Sáu, người quản lý vận hành sẽ đặt hàng ngay lập tức.

Phân tích cấu trúc:

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (First Conditional) diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai:

Mệnh đề If (hiện tại đơn), Mệnh đề chính (tương lai đơn: will + V).

Mệnh đề chính: the operations manager will place the order immediately.

Chủ ngữ mệnh đề If là the procurement committee (danh từ tập hợp ngôi thứ ba số ít), động từ phải chia ở hiện tại đơn thêm -s/-es: approves.

(A) approved (quá khứ đơn, thuộc câu điều kiện loại 2); (C) will approve (quy tắc cấm dùng thì tương lai will trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/điều kiện bắt đầu bằng If, When, As soon as, Before); (D) had approved (quá khứ hoàn thành, thuộc điều kiện loại 3).

Mẹo thực chiến part 5 toeic: Tuyệt đối không bao giờ chọn will trong mệnh đề đi kèm với If hoặc liên từ thời gian khi làm bài trên nền tảng interactive toeic part 5!

Câu 19

The regional compliance officer urged that every manufacturing plant _______ routine emissions inspections on a monthly basis.

(A) conducts

(B) conduct

(C) conducted

(D) is conducting

Đáp án đúng: (B) conduct

Dịch nghĩa: Viên chức phụ trách tuân thủ quy định khu vực đã thúc giục rằng mọi nhà máy sản xuất phải thực hiện các cuộc kiểm tra khí thải định kỳ hàng tháng.

Phân tích cấu trúc:

Cấu trúc câu giả định (Subjunctive Mood) với các động từ yêu cầu, đề xuất, thúc giục: urge, suggest, recommend, demand, insist, request + that + S + (should) + V (nguyên thể không chia).

Mặc dù chủ ngữ là every manufacturing plant (danh từ số ít), nhưng theo quy tắc giả định, trợ động từ should đã được lược bỏ, động từ theo sau luôn giữ ở dạng nguyên thể bare infinitive: conduct.

(A) conducts chia theo chủ ngữ số ít là bẫy ngữ pháp thông thường; (C) conducted và (D) is conducting đều vi phạm cấu trúc thể giả định.

Mẹo nhận diện điểm ngữ pháp cao cấp trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Gặp các động từ mệnh lệnh/đề xuất (request, require, suggest, urge, recommend, ask) đi với that, hãy tự tin chọn động từ nguyên thể không chia trong part 5 toeic

Câu 20

Any prospective tenant _______ to secure a lease agreement for the downtown commercial property must submit proof of creditworthiness.

(A) wishing

(B) wishes

(C) wished

(D) will wish

Đáp án đúng: (A) wishing

Dịch nghĩa: Bất kỳ khách thuê tiềm năng nào có nguyện vọng giữ thỏa thuận thuê cho bất động sản thương mại trung tâm thành phố đều phải nộp bằng chứng về uy tín tín dụng.

Phân tích cấu trúc:

Chủ ngữ chính của câu: Any prospective tenant

Vị ngữ chính của câu: must submit proof of creditworthiness (đã có động từ khiếm khuyết must và động từ chính submit).

Trong một câu đơn tiếng Anh không thể có hai động từ chia thì độc lập mà không có liên từ nối. Do đó, thành phần đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ chính là Mệnh đề quan hệ rút gọn.

Câu gốc đầy đủ: Any prospective tenant who wishes to secure…

Vì mang ý nghĩa chủ động (người thuê chủ động mong muốn), mệnh đề được rút gọn thành hiện tại phân từ V-ing: wishing.

(B) wishes, (C) wished, (D) will wish đều là các dạng động từ chia thì, sẽ tạo thành lỗi câu có hai vị ngữ (run-on sentence / double verb).

Mẹo giải nhanh trong interactive toeic part 5: Câu đã có động từ chính hoàn chỉnh ở phía sau (must submit), vị trí khuyết ở giữa đứng sau danh từ chủ ngữ chắc chắn là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng V-ing (chủ động) hoặc V-ed/P2 (bị động) trong các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án.

Vòng 3: 10 câu từ vựng và cụm từ hay nhầm

Vòng 3 là phần mang tính phân loại điểm số cao nhất trong part 5 toeic. Đa số người học Việt Nam thường mắc lỗi dịch thô theo từng từ đơn lẻ (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc chọn sai các cặp từ đồng nghĩa khác sắc thái hoặc sai giới từ đi kèm theo thành ngữ cố định (collocation). Các câu hỏi dưới đây trong bộ bài tập part 5 toeic có đáp án sẽ giúp bạn khắc phục triệt để những bẫy này khi làm bài interactive toeic part 5.

Câu 21

All outsourced contractors must strictly comply _______ the municipal environmental safety standards published in the handbook.

(A) with

(B) to

(C) for

(D) about

Đáp án đúng: (A) with

Dịch nghĩa: Tất cả các nhà thầu thuê ngoài phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn môi trường của thành phố được công bố trong sổ tay.

Phân tích cấu trúc và Collocation:

Động từ comply (tuân thủ) chỉ đi kèm với một giới từ duy nhất là with (comply with something = tuân theo quy định, tiêu chuẩn, hợp đồng).

Các từ đồng nghĩa thường kiểm tra giới từ trong part 5 toeic:

Comply WITH = Abide BY = Conform TO = Adhere TO = Follow / Obey (ngoại động từ, không có giới từ).

(B) to (thường đi với conform to, adhere to); (C) for; (D) about đều không tạo thành cụm từ hợp lệ với comply.

Mẹo ghi nhớ nhanh trong interactive toeic part 5: Làm các bộ bài tập part 5 toeic có đáp án thường xuyên sẽ giúp bạn thuộc lòng bộ 3 giới từ tuân thủ: Comply with, Adhere to, Abide by.

Câu 22

Prolonged disruptions in the maritime supply route will directly _______ freight shipping rates throughout the upcoming peak retail season.

(A) affect

(B) effect

(C) affective

(D) effectively

Đáp án đúng: (A) affect

Dịch nghĩa: Sự gián đoạn kéo dài trên tuyến vận tải hàng hải sẽ tác động trực tiếp đến giá cước vận chuyển hàng hóa trong suốt mùa bán lẻ cao điểm sắp tới.

Phân tích từ vựng và Collocation:

Vị trí sau trợ động từ will và trạng từ directly bắt buộc phải là một Ngoại động từ nguyên mẫu (will + adv + V-bare).

Phân biệt cặp từ kinh điển Affect vs Effect:

Affect (/əˈfekt/): Hầu như luôn đóng vai trò là Ngoại động từ, mang nghĩa tác động, ảnh hưởng đến ai/cái gì (affect something).

Effect (/ɪˈfekt/): Hầu hết trường hợp đóng vai trò là Danh từ, mang nghĩa tác động, kết quả (have an effect on something). Trong một số ít trường hợp trang trọng, effect là động từ nhưng mang nghĩa “làm cho cái gì xảy ra / đem lại” (effect a change), không mang nghĩa tác động lên tỷ giá cước như trong câu này.

(C) affective là tính từ tâm lý; (D) effectively là trạng từ.

Mẹo làm bài tập part 5 toeic có đáp án: Nhớ câu thần chú quen thuộc trong part 5 toeic: Affect là Action (Động từ), Effect là End result (Danh từ).

Câu 23

The newly launched premier loyalty program aims to _______ frequent travelers with exclusive airport lounge admissions and priority boarding.

(A) offer

(B) provide

(C) grant

(D) recommend

Đáp án đúng: (B) provide

Dịch nghĩa: Chương trình khách hàng thân thiết cao cấp mới ra mắt nhằm mục đích cung cấp cho những hành khách đi lại thường xuyên quyền vào phòng chờ sân bay độc quyền và ưu tiên lên máy bay.

Phân tích cấu trúc và Giới từ đi kèm:

Quan sát kỹ cấu trúc câu: _______ frequent travelers WITH exclusive airport lounge admissions…

Tân ngữ 1 (frequent travelers – người) + Giới từ WITH + Tân ngữ 2 (exclusive admissions – vật).

Cấu trúc chuẩn của động từ Provide: Provide somebody WITH something (Cung cấp cho ai cái gì) hoặc Provide something FOR/TO somebody.

Trong khi đó:

Offer: Offer somebody something (không dùng giới từ with) hoặc Offer something to somebody.

Grant: Grant somebody something (không dùng with).

Recommend: Recommend something to somebody.

Mẹo thi part 5 toeic: Trong các bài luyện interactive toeic part 5, thấy tân ngữ chỉ người đi kèm giới từ with ở phía sau, hãy chọn ngay provide hoặc supply, tuyệt đối không chọn offer.

Câu 24

More than four hundred international scholars and industry researchers are scheduled to _______ the global artificial intelligence conference next Tuesday.

(A) attend

(B) participate

(C) enroll

(D) register

Đáp án đúng: (A) attend

Dịch nghĩa: Hơn bốn trăm học giả quốc tế và nhà nghiên cứu trong ngành dự kiến sẽ tham dự hội nghị trí tuệ nhân tạo toàn cầu vào thứ Ba tuần tới.

Phân tích từ vựng và Cấu trúc ngữ pháp:

Phía sau chỗ trống là tân ngữ trực tiếp chỉ sự kiện: the global artificial intelligence conference (không có giới từ đi kèm).

Attend là một Ngoại động từ trực tiếp, không đi kèm giới từ (attend a meeting / conference / seminar = tham dự một cuộc họp/hội nghị).

Các từ còn lại đều là nội động từ, bắt buộc phải có giới từ đi kèm mới có thể nhận tân ngữ:

Participate phải đi với in (participate IN the conference).

Enroll phải đi với in (enroll IN a course).

Register phải đi với for (register FOR an event).

Mẹo thực chiến trong interactive toeic part 5: Không có giới từ phía trước tân ngữ hội nghị/sự kiện, chỉ có attend là đáp án chính xác duy nhất trong các đề bài tập part 5 toeic có đáp án.

Câu 25

When formulating the annual fiscal budget, departmental heads must take all anticipated currency exchange fluctuations into _______.

(A) consideration

(B) anticipation

(C) intention

(D) impression

Đáp án đúng: (A) consideration

Dịch nghĩa: Khi xây dựng ngân sách tài chính hàng năm, các trưởng bộ phận phải tính đến mọi biến động tỷ giá hối đoái dự kiến.

Phân tích thành ngữ thương mại (Idiom / Collocation):

Cụm thành ngữ cố định kinh điển trong môi trường kinh doanh: Take something into consideration hoặc Take something into account mang nghĩa “cân nhắc / tính đến yếu tố nào đó khi ra quyết định”.

(B) anticipation (sự dự đoán); (C) intention (ý định); (D) impression (ấn tượng) không kết hợp với cấu trúc take sth into… với ý nghĩa này.

Mẹo ghi nhớ trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Để đạt điểm cao trong part 5 toeic, gặp cấu trúc take + O + into _______, hai danh từ duy nhất có thể xuất hiện là consideration hoặc account.

Câu 26

The executive committee was exceptionally _______ of the facility maintenance crew for restoring server operations swiftly following the electrical blackout.

(A) appreciative

(B) appreciable

(C) appreciated

(D) appreciation

Đáp án đúng: (A) appreciative

Dịch nghĩa: Ủy ban điều hành đặc biệt trân trọng và biết ơn đội bảo trì cơ sở vì đã nhanh chóng khôi phục hoạt động của máy chủ sau sự cố mất điện.

Phân tích cặp tính từ dễ nhầm lẫn (Confusing Adjectives):

Cấu trúc câu: be + appreciative OF somebody/something mang nghĩa “biết ơn, đánh giá cao ai hoặc điều gì”.

Phân biệt hai tính từ có cùng gốc từ appreciate:

Appreciative (Adj): Biết ơn, trân trọng (thường dùng miêu tả cảm xúc, thái độ của con người đối với người khác).

Appreciable (Adj): Đáng kể, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận rõ rệt (đồng nghĩa với considerable, noticeable, ví dụ: an appreciable increase in profits).

Chủ ngữ là người (The executive committee), đi kèm giới từ of, nên bắt buộc phải dùng appreciative.

(C) appreciated là phân từ; (D) appreciation là danh từ.

Mẹo phân biệt trong part 5 toeic: Người cảm thấy biết ơn dùng appreciative of; số lượng/mức độ thay đổi đáng kể dùng appreciable. Điểm khác biệt tinh tế này được củng cố qua interactive toeic part 5.

Câu 27

Following the nationwide launch of the eco-friendly home appliance series, the manufacturer reported a _______ growth in overall sales volume.

(A) substantial

(B) delicate

(C) conditional

(D) redundant

Đáp án đúng: (A) substantial

Dịch nghĩa: Sau khi ra mắt toàn quốc dòng thiết bị gia dụng thân thiện với môi trường, nhà sản xuất đã báo cáo mức tăng trưởng đáng kể trong tổng sản lượng bán hàng.

Phân tích Collocation mô tả xu hướng kinh doanh:

Từ cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ growth (sự tăng trưởng).

Substantial (/səbˈstænʃl/) là tính từ mang nghĩa “lớn lao, đáng kể”, là collocation kinh điển đi kèm các danh từ chỉ xu hướng tăng/giảm trong TOEIC như growth, increase, reduction, improvement, rise.

(B) delicate (tinh xảo, mỏng manh); (C) conditional (có điều kiện); (D) redundant (dư thừa, bị sa thải) hoàn toàn không hợp logic ngữ nghĩa thương mại.

Mẹo nhận diện nhanh trong interactive toeic part 5: Các tính từ chỉ sự “đáng kể” thường xuyên xuất hiện trước increase/growth trong bài tập part 5 toeic có đáp án: substantial, significant, considerable, dramatic, sharp, noticeable.

Câu 28

All pharmaceutical packaging operations must be conducted in strict _______ with current international sanitary guidelines.

(A) accordance

(B) arrangement

(C) connection

(D) agreement

Đáp án đúng: (A) accordance

Dịch nghĩa: Tất cả các hoạt động đóng gói dược phẩm phải được tiến hành theo đúng các hướng dẫn vệ sinh quốc tế hiện hành.

Phân tích cụm giới từ cố định (Prepositional Phrase):

Cụm thành ngữ cố định: In accordance with something = Tuân thủ theo / Phù hợp với điều khoản, hướng dẫn hoặc luật pháp quy định.

(B) arrangement (sự sắp xếp – không đi thành cụm in arrangement with mang nghĩa tuân thủ); (C) connection (in connection with mang nghĩa “liên quan đến”); (D) agreement (in agreement with mang nghĩa “đồng tình với ai”).

Mẹo ghi nhớ trong bài tập part 5 toeic có đáp án: Cụm từ in accordance with là một trong những cụm giới từ trang trọng xuất hiện nhiều nhất ở cả Part 5 và Part 7 khi nói về quy định sản xuất và an toàn trong đề thi part 5 toeic.

Câu 29

Due to privacy regulations, internal payroll data is treated as strictly _______ and may only be accessed by authorized finance personnel.

(A) confidential

(B) confident

(C) confidant

(D) conditionally

Đáp án đúng: (A) confidential

Dịch nghĩa: Do các quy định về quyền riêng tư, dữ liệu bảng lương nội bộ được xử lý như thông tin hoàn toàn bảo mật và chỉ có thể được truy cập bởi nhân viên tài chính được ủy quyền.

Phân tích từ vựng và Dạng thức từ:

Cấu trúc: treat something as + Adjective / Noun (xem cái gì như thế nào). Trạng từ strictly bổ nghĩa cho tính từ đứng sau.

Phân biệt hai từ dễ gây nhầm lẫn:

Confidential (/ˌkɑːnfɪˈdenʃl/) (Tính từ): Bí mật, tuyệt mật (thường dùng cho thông tin, tài liệu: confidential data, confidential information).

Confident (/ˈkɑːnfɪdənt/) (Tính từ): Tự tin (dùng cho con người: be confident about something).

(C) confidant là danh từ chỉ người bạn tâm tình; (D) conditionally là trạng từ.

Mẹo chọn nhanh trong part 5 toeic: Khi ngữ cảnh nhắc đến hồ sơ cá nhân (personnel records), tài liệu nội bộ (internal documents), dữ liệu lương (payroll data), đáp án luôn xoay quanh tính từ mang nghĩa bảo mật như confidential hoặc classified. Thao tác trên nền tảng interactive toeic part 5 sẽ giúp củng cố phản xạ này.

Câu 30

By streamlining the automated component inspection process, the engineering division successfully managed to _______ the stringent manufacturing deadline.

(A) meet

(B) catch

(C) reach

(D) touch

Đáp án đúng: (A) meet

Dịch nghĩa: Bằng cách hợp lý hóa quy trình kiểm tra linh kiện tự động, bộ phận kỹ thuật đã xoay sở thành công để đáp ứng kịp thời hạn sản xuất nghiêm ngặt.

Phân tích Collocation động từ thương mại:

Tân ngữ phía sau là the stringent manufacturing deadline (thời hạn chót sản xuất nghiêm ngặt).

Động từ đi kèm chuẩn xác với deadline trong tiếng Anh kinh doanh là meet (meet the deadline = kịp thời hạn / hoàn thành trước thời hạn).

Người Việt thường dịch từ tiếng Việt “bắt kịp hạn chót” nên rất hay chọn nhầm động từ (B) catch (catch a bus/train), hoặc “chạm tới hạn chót” nên chọn (C) reach (reach an agreement / reach a goal) hay (D) touch. Cả ba từ này đều sai ngữ kết hợp tự nhiên (collocation).

Mẹo ghi nhớ trong interactive toeic part 5: Khi làm các câu hỏi collocation của bài tập part 5 toeic có đáp án, học thuộc nhóm collocation với meet:

Meet the deadline (Kịp thời hạn).

Meet the demand / need (Đáp ứng nhu cầu).

Meet the requirements / criteria (Thỏa mãn tiêu chuẩn/yêu cầu).

Meet the expectations (Đáp ứng kỳ vọng).

Bảng đáp án 30 câu + nhóm lỗi: bạn sai nhiều nhất ở vòng nào

Sau khi hoàn thành toàn bộ 30 câu trong bộ bài tập part 5 toeic có đáp án, việc tổng kết số câu đúng và phân tích nguồn gốc sai sót là bước quan trọng nhất để cải thiện điểm số trong phần part 5 toeic. Định dạng interactive toeic part 5 hướng đến việc giúp bạn tự chẩn đoán lỗ hổng kiến thức thay vì chỉ đếm số lượng câu đúng một cách máy móc.

1. Bảng tổng hợp đáp án 30 câu

Dưới đây là bảng đối chiếu nhanh đáp án chuẩn xác cho 30 câu hỏi của bài luyện tập:

Câu số Đáp án Trọng tâm kiểm tra kiến thức Phân loại vòng kiểm tra
Câu 1 B Phó từ bổ nghĩa cho động từ chính (extremely promptly) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 2 B Danh từ đứng sau mạo từ + tính từ (thorough evaluation) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 3 A Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ (substantial praise) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 4 A Động từ nguyên mẫu sau in order to (in order to detect) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 5 C Danh từ đứng sau tính từ sở hữu (genuine appreciation) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 6 B Tính từ đóng vai trò bổ ngữ sau linking verb (remain cautious) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 7 C Trạng từ đứng giữa to be và P2 (specifically configured) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 8 A Đại từ phản thân trong thành ngữ by herself Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 9 B Danh từ làm bổ ngữ chủ ngữ (mandatory requirement) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 10 A Thể bị động phân từ hai (equipped with) Vòng 1: Từ loại (Word Form)
Câu 11 B Giới từ nhượng bộ đi với cụm danh từ (Despite + Noun Phrase) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 12 C Thì hiện tại hoàn thành đi với mệnh đề since (has served) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 13 B Câu bị động với modal verb (must not be removed) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 14 A Đại từ quan hệ chỉ sở hữu (whose fleet) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 15 A Liên từ chỉ thời gian nối hai mệnh đề (Once + S + V) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 16 B Hòa hợp chủ vị với Each of + Plural Noun (+ Động từ số ít) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 17 A Cụm giới từ chỉ nguyên nhân (because of + Noun Phrase) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 18 B Câu điều kiện loại 1 (mệnh đề If chia thì hiện tại đơn) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 19 B Thể giả định thức với động từ thúc giục (urged that + S + V-bare) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 20 A Mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động (V-ing: wishing) Vòng 2: Ngữ pháp mệnh đề
Câu 21 A Giới từ cố định đi kèm quy định (comply with) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 22 A Ngoại động từ tác động trực tiếp (affect freight rates) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 23 B Cấu trúc cung cấp cho ai cái gì (provide somebody with sth) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 24 A Ngoại động từ tham dự không dùng giới từ (attend the conference) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 25 A Thành ngữ thương mại cố định (take into consideration) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 26 A Tính từ trân trọng biết ơn đối với người khác (appreciative of) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 27 A Tính từ miêu tả mức tăng trưởng kinh doanh (substantial growth) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 28 A Cụm giới từ chuẩn mực (in accordance with) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 29 A Tính từ chỉ dữ liệu tuyệt mật nội bộ (confidential data) Vòng 3: Từ vựng & Collocation
Câu 30 A Động từ chuẩn kết hợp với hạn chót (meet the deadline) Vòng 3: Từ vựng & Collocation

2. Bản đồ chẩn đoán nhóm lỗi (Error Diagnosis Map)

Dựa vào số lượng câu sai ở từng vòng trong bộ bài tập part 5 toeic có đáp án, bạn hãy xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ và áp dụng phương pháp khắc phục tương ứng để nâng cao kỹ năng xử lý part 5 toeic:

Nhóm 1: Sai nhiều nhất ở Vòng 1 (Câu 1 – Câu 10: Lỗi từ loại & Vị trí cấu trúc)

  • Nguyên nhân: Bạn chưa nắm vững các đuôi nhận diện từ loại phổ biến trong tiếng Anh (hậu tố danh từ: -tion, -ment, -ance, -ity; tính từ: -able, -ive, -ous, -al; trạng từ: -ly), hoặc có thói quen đọc dịch cả câu thay vì phân tích thành phần câu (S + V + O).
  • Hậu quả: Mất quá nhiều thời gian cho các câu hỏi dễ trong part 5 toeic (thường mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết), làm cạn kiệt quỹ thời gian dành cho bài đọc hiểu Part 7.
  • Giải pháp: Rèn luyện phản xạ qua interactive toeic part 5 bằng cách nhìn cấu trúc trước và sau chỗ trống:

Mạo từ/Tính từ sở hữu + Tính từ + Danh từ

To be / Trợ động từ + Trạng từ + Quá khứ phân từ (V-ed/P2)

Linking verb (remain, stay, become, look) + Tính từ

Nhóm 2: Sai nhiều nhất ở Vòng 2 (Câu 11 – Câu 20: Lỗi ngữ pháp mệnh đề & Cấu trúc phức)

  • Nguyên nhân: Lúng túng khi phân biệt giữa liên từ (liên kết hai mệnh đề có động từ chia thì) và giới từ (chỉ đi kèm danh từ/cụm danh từ); chưa nắm chắc các thì phối hợp (đặc biệt là thì hoàn thành với since và câu điều kiện loại 1); nhầm lẫn cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ và thể giả định.
  • Hậu quả: Dễ bị sập các bẫy ngữ pháp nâng cao của ETS, khiến điểm Reading của bạn khó tăng thêm.
  • Giải pháp: Khi làm các câu ngữ pháp trong bài tập part 5 toeic có đáp án, việc đầu tiên là tìm động từ chính của câu để xác định xem câu có mấy mệnh đề. Tuyệt đối không chọn bừa giới từ nếu phía sau xuất hiện một mệnh đề đầy đủ.

Nhóm 3: Sai nhiều nhất ở Vòng 3 (Câu 21 – Câu 30: Lỗi từ vựng & Collocation theo thói quen tiếng Việt)

  • Nguyên nhân: Thói quen học từ vựng đơn lẻ không kèm ngữ cảnh hoặc giới từ; tư duy dịch nghĩa từng từ theo tiếng Việt (ví dụ: “bắt kịp deadline” -> chọn catch; “tham dự hội nghị” -> chọn participate dù câu không có in).
  • Hậu quả: Đây là “vùng chết” đối với những thí sinh muốn bứt phá mốc 800+ điểm TOEIC Reading, vì các câu hỏi collocation đòi hỏi vốn tiếng Anh thực tế và phản xạ tự nhiên.
  • Giải pháp: Ghi chép từ vựng theo cụm cố định (chunks / collocations) ngay khi luyện tập với interactive toeic part 5. Học từ nào phải ghi nhớ ngay giới từ đi kèm từ đó (comply with, adhere to, provide sb with sth, meet the deadline, in accordance with).

Lộ trình tiếp theo

Việc giải quyết trọn vẹn 30 câu trong bộ bài tập part 5 toeic có đáp án này mới chỉ là bước khởi động đầu tiên để bạn kiểm tra phản xạ và phát hiện lỗ hổng kiến thức của bản thân trong phần part 5 toeic. Để thực sự làm chủ bài thi TOEIC và đạt được mức điểm mục tiêu từ 750 đến 990, bạn cần một kế hoạch hành động rõ ràng và khoa học.

1. Hệ thống hóa toàn bộ quy tắc ngữ pháp cốt lõi

Nếu bạn nhận thấy mình còn phân vân trước các dạng câu hỏi liên từ, đảo ngữ, thể giả định hoặc trật tự từ nâng cao, hãy đọc ngay tài liệu tổng hợp chuyên sâu bằng tiếng Anh: TOEIC Grammar Rules

Bài viết trên cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về toàn bộ các quy tắc ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong đề thi của ETS, đi kèm ví dụ ngữ cảnh cụ thể giúp bạn chuyển hóa kiến thức ngữ pháp từ mức “hiểu mơ hồ” sang “nhận diện tức thì” khi giải các đề thi bài tập part 5 toeic có đáp án.

2. Luyện tập đề thi thử có bấm giờ thực tế

Làm đúng một câu hỏi khi không bị áp lực thời gian hoàn toàn khác biệt với việc bạn phải xử lý câu hỏi đó trong vòng 25 giây khi đồng hồ đếm ngược đang chạy. Một trong những rào cản lớn nhất của thí sinh thi TOEIC là “cháy giờ” ở Part 7 do mất quá nhiều thời gian ở part 5 toeic.

Để rèn luyện áp lực phòng thi, phản xạ bấm giờ chuẩn xác và trải nghiệm giao diện thi máy trực quan tương tự như bài thi thật, hãy truy cập nền tảng luyện thi trực tuyến của LUME: Làm đề thi thử TOEIC có tính giờ LUME

Tại đây, bạn sẽ được trải nghiệm mô hình interactive toeic part 5 trực tiếp trên màn hình máy tính với hệ thống tính giờ tự động, chấm điểm ngay lập tức và phân tích chi tiết từng kỹ năng yếu theo thời gian thực.

3. Mở rộng kỹ năng với bài thi TOEIC 4 kỹ năng

Nếu mục tiêu của bạn không chỉ dừng lại ở bài thi Listening & Reading truyền thống mà hướng tới chứng chỉ TOEIC 4 kỹ năng để phục vụ mục đích du học hoặc ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia, việc rèn luyện kỹ năng viết học thuật và viết thư tín thương mại là không thể thiếu. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu thực hành viết chi tiết tại: Đề thi TOEIC Writing có đáp án

Hãy duy trì thói quen luyện tập ít nhất một bộ bài tập part 5 toeic có đáp án mỗi ngày, kết hợp cùng việc giải đề bấm giờ trên hệ thống interactive toeic part 5 của LUME để xây dựng phản xạ vững vàng và tự tin chinh phục điểm số cao nhất trong kỳ thi part 5 toeic sắp tới!

Bài viết liên quan

Muốn CHINH PHỤC bài thi TOEIC và đạt mục tiêu của bạn?

Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá…

✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết

✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác

✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá

TẠO TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

(Số lượng có hạn!)

Chia sẻ:

facebookinstagramtiktoklinkedin
Lume Test

Lume Test

Editor

Tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục các kỳ thi tiếng Anh với trợ lực từ AI và phương pháp học hiện đại.

Luyện thi TOEIC cùng Lume

Chấm điểm bằng AI chuẩn xác, đề thi thử thực chiến và phản hồi thông minh theo mục tiêu điểm của bạn.

Mục tiêu lớn bắt đầu từ
sự chuẩn bị kỹ càng.

Đằng sau mỗi kỳ thi tiếng Anh là một mục tiêu lớn hơn. Chúng tôi tạo ra Lume để mang đến cho học viên sự đánh giá trung thực và chi tiết, giúp bạn biết chính xác mình đang ở đâu và cần cải thiện điều gì.

Mục tiêu của chúng tôi: trở thành bước đệm đáng tin cậy nhất trong hành trình ôn thi của bạn.