Phân Tích Bảng Điểm PTE Core: Những Điều Cần Biết

Cách đọc điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng trên thang 10–90, cách hệ thống AI chấm bài và cách dùng bảng điểm để tìm phần cần cải thiện.

Lume Test

Lume Test

|

6 thg 2, 2025

•

5 phút đọc

Phân Tích Bảng Điểm PTE Core: Những Điều Cần Biết

Nội dung cốt lõi

  • Cách đọc điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng trên thang 10–90, cách hệ thống AI chấm bài và cách dùng bảng điểm để tìm phần cần cải thiện.

Nắm được thông tin bảng điểm PTE Core sẽ giúp cho thí sinh hiểu rõ hơn về thang điểm bài thi và các tiêu chí cần tuân theo để đạt điểm cao.

Sau đây, LUME Test sẽ giải thích chi tiết về bảng điểm PTE Core.

Hãy theo dõi ngay nhé!

Muốn VƯỢT QUA bài thi PTE Core và đạt mục tiêu của bạn?

Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá…

✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết

✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác

✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá

TẠO TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

(Số lượng có hạn!)

Tóm tắt ý chính

  • Bảng điểm PTE Core cung cấp thông tin về kết quả bài thi của bạn, gồm điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng. 
  • Bài thi dùng hệ thống chấm điểm AI, đảm bảo tính công bằng và độ chính xác. 

Xem thêm:

Bảng điểm PTE Core là gì?

Bài thi PTE được chấm điểm thế nào?

Hệ thống chấm điểm PTE Core dựa vào máy tính (Pearson dùng người chấm chuyên môn để huấn luyện máy chấm cho các bài Nói và Viết), đảm bảo mọi thí sinh đều nhận được kết quả công bằng và chính xác. Công nghệ chấm điểm tiên tiến này cũng loại bỏ nguy cơ thiên vị của con người, vì kết quả chỉ được chấm dựa trên khả năng của bạn. 

Phương pháp chấm điểm

Thí sinh sẽ nhận được kết quả PTE Core bao gồm điểm tổng thể và điểm từng kỹ năng. 

Lưu ý rằng, điểm cuối cùng là điểm tổng thể thành tích của bạn, không phải điểm trung bình của từng phần. Trong đó, điểm số sẽ dao động từ 10 – 90 điểm. 

Hiện tại, bài thi có 19 dạng câu hỏi trong tổng 52 – 67 nhiệm vụ. Vì PTE Core còn có bài tập tích hợp kỹ năng, nên bạn phải thể hiện nhiều kỹ năng trong một bài. 

Ví dụ: Ở phần nghe, bài “Summarize Spoken Text” đòi hỏi kỹ năng nghe và viết, trong khi bài “Highlight Incorrect Words” lại yêu cầu kỹ năng nghe và đọc. Nếu bạn làm tốt những bài này, điểm của 2 kỹ năng của bạn sẽ cao hơn, từ đó nâng cao điểm tổng thể. 

Tại sao bảng điểm lại quan trọng?

Theo dõi tiến bộ của bạn

Bảng điểm PTE Core không chỉ giúp thí sinh hiểu trình độ của mình mà còn theo dõi quá trình học tập. Theo đó, kết quả báo cáo sau mỗi lần thực hành cho thấy sự tiến bộ của mỗi người trong từng kỹ năng và tổng thể trong một khoảng thời gian nhất định. Như vậy, bạn sẽ biết được mình tiến bộ thế nào và có thêm động lực để cố gắng. 

Đặt mục tiêu thực tế

Dựa vào bảng điểm, bạn sẽ hiểu rõ về trình độ hiện tại của bản thân và đặt ra mục tiêu điểm số cao hơn, nhưng vẫn khả thi. Như vậy, bạn có thể ước lượng thời gian cần thiết để đạt được mục tiêu với một kế hoạch chi tiết. 

Xác định phần cần cải thiện

Nhờ những thông tin có trên bảng điểm, bạn có thể xác định đúng điểm yếu của mình và lên kế hoạch học tập phù hợp. Với việc tập trung vào điểm yếu, bạn sẽ tránh việc mất phương hướng và tiết kiệm thời gian luyện tập. 

Phân tích bảng điểm PTE Core

Bảng điểm dưới đây thể hiện sự tương đương giữa điểm PTE với CEFR (Khung tham chiếu Châu Âu về ngôn ngữ). 

Điểm PTE Core  Trình độ tiếng Anh CEFR
10-29 Sơ cấp A1
30-42 Tiểu học A2
43-58 Trung cấp B1
59-75 Trung cấp nâng cao B2
76-84 Nâng cao C1
85-90 Chuyên gia C2

Dưới đây là bảng giải thích chi tiết hơn về kỹ năng theo số điểm: 

Điểm số Giải thích về kỹ năng
10 – 29 Thí sinh có thể:

  • Dùng từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày. 
  • Tham gia các cuộc hội thoại giới thiệu đơn giản. 
30 – 42 Thí sinh có thể: 

  • Tham gia nhiều chủ đề thông qua kỹ năng giao tiếp. 
  • Viết và nói tự tin hơn trong tình huống hàng ngày. 
  • Chia sẻ thông tin cá nhân cơ bản. 
43 – 50  Thí sinh có thể: 

  • Hiểu ngôn ngữ tiêu chuẩn. 
  • Thảo luận về kinh nghiệm của bản thân. 
  • Trình bày ý kiến về chủ đề chung. 
51 – 58  Thí sinh có thể: 

  • Nắm bắt ngôn ngữ tốt. 
  • Giải thích chi tiết về trải nghiệm thực tế. 
59 – 75 Thí sinh có thể: 

  • Giao tiếp trôi chảy với vài lỗi nhỏ. 
  • Làm nổi bật ý chính trong bài nói. 
75 – 84 Thí sinh có thể: 

  • Hiểu nhiều nội dung trong tiếng Anh (cả viết và nói). 
  • Thảo luận các chủ đề một cách hiệu quả và tự tin. 
85 trở lên Thí sinh có thể: 

  • Hiểu tiếng Anh như người bản ngữ. 
  • Nói trôi chảy. 
  • Viết rõ ràng với ít lỗi sai. 

Chi tiết về bảng điểm PTE Core

Để hiểu rõ hơn về hệ thống tính điểm, chúng ta hãy tìm hiểu cách phân bổ điểm PTE Core cho từng phần nhé!

Reading 

Phần này có thời lượng làm bài 27 – 37 phút và có một câu đánh giá 2 kỹ năng. Chi tiết:

Loại câu hỏi Số lượng câu Kỹ năng đánh giá Điểm Tiêu chí chấm điểm
Reading and Writing: Fill in the Blanks 5 – 6 Viết, đọc Điểm phần 1 điểm cho mỗi chỗ điền đúng. 
Multiple Choice, Multiple Answers 1 – 2  Đọc Điểm phần 1 điểm cho mỗi đáp án đúng, trừ 1 điểm cho câu sai. Điểm tối thiểu là 0. 
Reorder Paragraphs  2 – 3 Đọc Điểm phần 1 điểm cho mỗi cặp ô xếp đúng. Điểm tối thiểu là 0. 
Fill in the Blank 4 – 5  Đọc Điểm phần 1 điểm cho mỗi chỗ điền đúng. 
Multiple Choice, Single Answer  1 – 2 Đọc Đúng/ sai 1 điểm cho mỗi đáp án đúng. 

Listening

Thí sinh cần làm phần thi này trong vòng 22 – 37 phút với nhiều loại câu hỏi khác nhau. Trong đó, độ dài của đoạn ghi âm từ 3 giây đến 2 phút. Chi tiết: 

Loại câu hỏi Số lượng câu Kỹ năng đánh giá Điểm Tiêu chí chấm điểm
Summarize Spoken Text 1 – 2  Nghe, viết Điểm phần – 2 điểm nếu bạn tóm tắt tốt, đủ thông tin. 

– 1 điểm nếu bạn tóm tắt khá, thiếu 1 – 2 ý. 

– 0 điểm khi bỏ sót hoặc trình bày sai ý chính. 

Multiple Choice, Multiple Answers 1 – 2 Nghe Điểm phần 1 điểm cho đáp án đúng, trừ 1 điểm cho câu sai. Điểm tối thiểu là 0. 
Fill in the Blank 2 – 3  Nghe, viết Điểm phần 1 điểm cho mỗi từ đúng chính tả. 
Multiple Choice, Single Answer 1 – 2 Nghe Đúng/ sai 1 điểm cho đáp án đúng, 0 điểm cho câu sai. 
Select Missing Words 1 – 2  Nghe Đúng/ sai 1 điểm cho đáp án đúng, 0 điểm cho câu sai. 
Highlight Incorrect Words 1 – 2 Nghe, đọc Điểm phần 1 điểm cho mỗi từ chọn đúng, trừ 1 điểm cho mỗi từ sai. Điểm tối thiểu là 0. 
Write from Dictation 3 – 4 Nghe, viết Điểm phần 1 điểm cho mỗi từ viết đúng chính tả, 0 điểm cho mỗi từ sai. 

Speaking & Writing

Đây là phần dài nhất bài thi, kéo dài từ 50 đến 65 phút. Sau khi hiểu được cách chấm điểm, bạn sẽ biết cách hoàn thành tốt phần thi này.

Loại câu hỏi Số lượng câu  Kỹ năng đánh giá Điểm  Tiêu chí chấm điểm
Read Aloud 6 – 7 Đọc, nói, phát âm Điểm phần – 5 điểm: Rất thành thạo (Highly proficient). 

– 4 điểm: Nâng cao. 

– 3 điểm: Tốt. 

– 2 điểm: Trung bình. 

– 1 điểm: Phát âm sai nhiều, giọng nước ngoài nặng (Intrusive)

– 0 điểm: Không phải tiếng Anh. 

Repeat Sentence 10 – 12 Nghe, nói, phát âm Điểm phần – 3 điểm: Lặp lại đủ, đúng tuần tự các từ. 

– 2 điểm: Lặp đúng 50%, đúng thứ tự các từ. 

– 1 điểm: Lặp đúng dưới 50%, đúng thứ tự các từ. 

–  0 điểm: Không có đáp án đúng.

Describe Images 3 – 4 Nói, phát âm Điểm phần – 5 điểm: Mô tả đủ các yếu tố, mối quan hệ và ý nghĩa. 

– 4 điểm: Đề cập đủ các yếu tố chính và mối quan hệ với kết luận. 

– 3 điểm: Đề cập hầu hết yếu tố chính và kết luận. 

– 2 điểm: Thảo luận một điểm chính và ý nghĩa, hiểu ý chính. 

– 1 điểm: Đề cập các yếu tố cơ bản nhưng thiếu rõ ràng. 

– 0 điểm: Các thông tin rời rạc. 

Respond to a Situation 2 – 4 Nói, phát âm Điểm phần – 3 điểm: Dùng ngôn ngữ phù hợp với chức năng giao tiếp, biểu đạt rõ ràng, chi tiết. 

– 2 điểm: Dùng ngôn ngữ gần đúng với chức năng giao tiếp. 

– 1 điểm: Câu trả lời dùng các biểu đạt cơ bản. 

Answer Short Questions 5 – 6 Nghe, nói Đúng/ sai 1 điểm cho đáp án phù hợp, 0 điểm cho đáp án không phù hợp. 
Summarize Written Text 1 – 2 (10 phút) Đọc, viết, từ vựng, ngữ pháp Điểm phần Điểm được tính dựa trên nội dung, hình thức, ngữ pháp, từ vựng, từ 0 – 2 điểm. 
Write Emails 2 – 3 (9 phút) Viết, từ vựng, ngữ pháp Điểm phần Điểm được tính dựa trên nội dung, hình thức, quy tắc viết email, bố cục, ngữ pháp, từ vựng, chính tả, từ 0 – 3 điểm cho nội dung và 0 – 2 điểm cho các tiêu chí còn lại. 

Kết luận 

Bảng điểm PTE Core là công cụ hữu ích giúp bạn hiểu trình độ hiện tại của mình và xác định điểm cần cải thiện để đạt được kết quả mong muốn.

Và để đảm bảo hồ sơ được chấp nhận, tốt nhất bạn nên xác định số điểm yêu cầu với trường học, cơ quan nhé!

Bài viết liên quan

Muốn VƯỢT QUA bài thi PTE Core và đạt mục tiêu của bạn?

Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá…

✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết

✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác

✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá

TẠO TÀI KHOẢN MIỄN PHÍ NGAY

(Số lượng có hạn!)

Chia sẻ:

facebookinstagramtiktoklinkedin
Lume Test

Lume Test

Editor

Tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục các kỳ thi tiếng Anh với trợ lực từ AI và phương pháp học hiện đại.

Mục tiêu lớn bắt đầu từ
sự chuẩn bị kỹ càng.

Đằng sau mỗi kỳ thi tiếng Anh là một mục tiêu lớn hơn. Chúng tôi tạo ra Lume để mang đến cho học viên sự đánh giá trung thực và chi tiết, giúp bạn biết chính xác mình đang ở đâu và cần cải thiện điều gì.

Mục tiêu của chúng tôi: trở thành bước đệm đáng tin cậy nhất trong hành trình ôn thi của bạn.