Lệ Phí Thi PTE Core: Những Điều Bạn Cần Biết
Lệ phí thi PTE Core tại Canada và các quốc gia khác, cùng những khoản phí liên quan như hủy lịch và đổi lịch thi.
Lume Test
|
6 thg 2, 2025
•
5 phút đọc

Nội dung cốt lõi
- Lệ phí thi PTE Core tại Canada và các quốc gia khác, cùng những khoản phí liên quan như hủy lịch và đổi lịch thi.
Thực tế, mức lệ phí dành cho bài thi PTE Core tại các khu vực không giống nhau.
Vì vậy, việc hiểu rõ về lệ phí đăng ký và các khoản phí liên quan khác sẽ giúp thí sinh chuẩn bị sẵn ngân sách cần thiết.
Sau đây, LUME Test sẽ giới thiệu chi tiết về mức phí mới nhất tại Canada và những nơi khác trên thế giới.
Hãy theo dõi ngay nhé!
|
Muốn VƯỢT QUA bài thi PTE Core và đạt mục tiêu của bạn? Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá… ✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết ✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác ✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá (Số lượng có hạn!) |
Tóm tắt ý chính
- Phí thi PTE Core khác nhau ở mỗi quốc gia.
- Bên cạnh phí đăng ký, Pearson còn ban hành chính sách về các loại phí khác như hủy, đổi lịch thi và thanh toán trễ.
- Bài viết sẽ hướng dẫn bạn các bước đăng ký và thanh toán cho kỳ thi.
Xem thêm:
Chi phí thi PTE Core tại các quốc gia phổ biến
Hiện tại, Pearson có hơn 400 trung tâm khảo thí tại 117 quốc gia. Dưới đây là bảng lệ phí thi PTE Core tại các quốc gia phổ biến:
| Quốc gia | Phí thi |
| Úc | 499 AUD (gồm 10% thuế) ~ 9.16 triệu VNĐ |
| Canada | 360 CAD ~ 6.71 triệu VNĐ |
| Trung Quốc | 2252 CNY ~ 8.87 triệu VNĐ |
| Ấn Độ | 18900 INR ~ 5.36 triệu VNĐ |
| Nê-pan | 249 USD ~ 6.48 triệu VNĐ |
| New Zealand | 505 NZD |
| Pakistan | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Philippines | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Nam Phi | 5800 ZAR |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 10000 TRY |
| Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 1520 AED |
| Việt Nam | 185 USD ~ 4.82 triệu VNĐ |
Giá thi PTE Core ở các quốc gia khác
| Quốc gia | Phí thi |
| Afghanistan | 200 USD ~ 5.22 triệu VNĐ |
| Albania | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Algeria | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Argentina | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Armenia | 245 USD ~ 6.39 triệu VNĐ |
| Áo | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Azerbaijan | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Ba-ren | 370 USD ~ 9.65 triệu VNĐ |
| Băng-la-đét | 220 USD ~ 5.74 triệu VNĐ |
| Bỉ | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Bhutan | 237 USD ~ 6.18 triệu VNĐ |
| Bosnia and Herzegovina | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Botswana | 270 USD ~ 7.04 triệu VNĐ |
| Brazil | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Brunei Darussalam | 280 USD ~ 7.30 triệu VNĐ |
| Bulgaria | 250 EUR ~ 7.46 triệu VNĐ |
| Campuchia | 188 USD ~ 4.90 triệu VNĐ |
| Cameroon | 285 USD ~ 7.43 triệu VNĐ |
| Chilê | 265 USD ~ 6.91 triệu VNĐ |
| Colombia | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Croatia | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Cyprus (Bắc) | 200 USD ~ 5 triệu VNĐ |
| Cộng hòa Séc | 280 EUR ~ 8.36 triệu VNĐ |
| Đan Mạch | 315 USD ~ 8.22 triệu VNĐ |
| Cộng hòa Dominica | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Ê-cu-a-đo | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Ai Cập | 8600 EGP |
| Estonia | 250 EUR ~ 7.46 triệu VNĐ |
| Ethiopia | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Fiji | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Pháp | 270 EUR ~ 8.06 triệu VNĐ |
| Gruzia | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Đức | 280 EUR ~ 8.36 triệu VNĐ |
| Gana | 270 USD ~ 7.04 triệu VNĐ |
| Hy lạp | 235 EUR (gồm 24% thuế) ~ 7.01 triệu VNĐ |
| Guernsey | 230 GBP ~ 8.07 triệu VNĐ |
| Đặc khu hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 315 USD ~ 8.22 triệu VNĐ |
| Hungary | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Indonesia | 222 USD ~ 5.79 triệu VNĐ |
| Iraq | 290 USD ~ 7.56 triệu VNĐ |
| Ireland | 220 EUR ~ 6.57 triệu VNĐ |
| Đảo Man | 230 GBP ~ 8.07 triệu VNĐ |
| Israel | 370 USD ~ 9.65 triệu VNĐ |
| Ý | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Jamaica | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Nhật Bản | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Jersey | 230 GBP ~ 8.07 triệu VNĐ |
| Jordan | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Kazakhstan | 175 USD ~ 4.56 triệu VNĐ |
| Kenya | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Hàn Quốc | 306000 KRW ~ 6.21 triệu VNĐ |
| Cô-oét | 340 USD ~ 8.87 triệu VNĐ |
| Kyrgyzstan | 210 USD ~ 5.48 triệu VNĐ |
| Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào | 189 USD ~ 4.93 triệu VNĐ |
| Latvia | 250 EUR ~ 7.46 triệu VNĐ |
| Li-băng | 230 USD ~ 6.00 triệu VNĐ |
| Lít-va | 240 EUR (gồm 21% thuế) ~ 7.16 triệu VNĐ |
| Libya | 310 USD ~ 8.08 triệu VNĐ |
| Đặc khu hành chính Macau, Trung Quốc | 336 USD ~ 8.76 triệu VNĐ |
| Macedonia | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Madagascar | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Malawi | 255 USD ~ 6.65 triệu VNĐ |
| Malaysia | 865 MYR ~ 5.55 triệu VNĐ |
| Malta | 260 EUR ~ 7.76 triệu VNĐ |
| Mauritius | 195 USD ~ 5.09 triệu VNĐ |
| Mexico | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Mông Cổ | 240 USD ~ 6.26 triệu VNĐ |
| Montenegro | 240 EUR ~ 7.16 triệu VNĐ |
| Ma-rốc | 250 USD ~ 6.52 triệu VNĐ |
| Mozambique | 310 USD ~ 8.08 triệu VNĐ |
| Myanmar | 230 USD ~ 6.00 triệu VNĐ |
| Namibia | 280 USD ~ 7.30 triệu VNĐ |
| Hà Lan | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Nigeria | 165 USD ~ 4.30 triệu VNĐ |
| Na Uy | 350 USD ~ 9.13 triệu VNĐ |
| Lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng | 270 USD ~ 7.04 triệu VNĐ |
| Ô-man | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Panama | 245 USD ~ 6.39 triệu VNĐ |
| Papua New Guinea | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Pê-ru | 255 USD ~ 6.65 triệu VNĐ |
| Ba Lan | 235 USD ~ 6.13 triệu VNĐ |
| Bồ Đào Nha | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Puerto Rico | 265 USD ~ 6.91 triệu VNĐ |
| Rumani | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Rwanda | 255 USD ~ 6.65 triệu VNĐ |
| Ả Rập Saudi | 425 USD ~ 11.08 triệu VNĐ |
| Sénégal | 265 USD ~ 6.91 triệu VNĐ |
| Serbia | 260 USD ~ 6.78 triệu VNĐ |
| Singapore | 310 USD ~ 8.08 triệu VNĐ |
| Slovenia | 275 EUR ~ 8.21 triệu VNĐ |
| Tây Ban Nha | 260 EUR (gồm 21% thuế) ~ 7.76 triệu VNĐ |
| Sri Lanka | 230 USD ~ 6.00 triệu VNĐ |
| Thụy Điển | 350 USD ~ 9.13 triệu VNĐ |
| Thụy Sĩ | 400 USD ~ 10.43 triệu VNĐ |
| Đài Loan, Trung Quốc | 251 USD ~ 6.55 triệu VNĐ |
| Tajikistan | 210 USD ~ 5.48 triệu VNĐ |
| Tanzania | 305 USD ~ 7.95 triệu VNĐ |
| Thái Lan | 224 USD ~ 5.84 triệu VNĐ |
| Trinidad and Tobago | 255 USD ~ 6.65 triệu VNĐ |
| Turkmenistan | 210 USD ~ 5.48 triệu VNĐ |
| Uganda | 320 USD ~ 8.35 triệu VNĐ |
| Ukraina | 160 USD ~ 4.17 triệu VNĐ |
| Vương Quốc Anh | 230 GBP (gồm 20% thuế) ~ 8.07 triệu VNĐ |
| Hoa Kỳ | 275 USD ~ 7.17 triệu VNĐ |
| Uzbekistan | 210 USD ~ 5.48 triệu VNĐ |
| Venezuela | 255 USD ~ 6.65 triệu VNĐ |
| Zambia | 295 USD ~ 7.69 triệu VNĐ |
| Zimbabwe | 310 USD ~ 8.08 triệu VNĐ |
Các lệ phí khác liên quan đến bài thi PTE Core
Bên cạnh lệ phí đăng ký, những lệ phí khác của bài thi PTE Core mà bạn cần biết là:
Hủy lịch thi
Thí sinh được phép hủy lịch thi với bất kỳ lý do gì, nhưng thời gian hủy sẽ quyết định xem bạn có được hoàn tiền hay không.
Nếu bạn hủy lịch thi ít nhất 14 ngày trước kỳ thi, bạn sẽ lại toàn bộ số tiền. Trong khi đó, bạn chỉ được hoàn 50% phí đăng ký khi hủy ít nhất 7 ngày trước ngày thi. Và sau khoản thời gian này, bạn sẽ không nhận được bất kỳ tiền hoàn lại nào.
Đổi lịch thi
Thí sinh không tốn phí khi đổi lịch thi, nhưng phải thực hiện đổi lịch ít nhất 14 ngày trước ngày thi. Nếu còn ít hơn 14 ngày, bạn sẽ không được phép đổi nữa. Lưu ý rằng, bạn chỉ có tối đa 6 lần đổi lịch thi.
Thanh toán trễ
Pearson chấp nhận bạn đăng ký trong vòng 48 giờ trước khi kỳ thi diễn ra. Tuy nhiên, bạn sẽ phải trả phí thanh toán trễ (mức phí này sẽ khác nhau tùy theo quốc gia).
Cách thanh toán bài thi PTE Core
Khi thanh toán lệ phí, bạn cần đảm bảo đã truy cập đúng website của Pearson và thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Đăng nhập tài khoản và chọn “Book Now”.
- Bước 2: Chọn trung tâm thi, ngày và giờ.
- Bước 3: Sau khi đặt phòng, màn hình sẽ chuyển đến trang thanh toán.
- Bước 4: Chọn phương thức thanh toán, điền thông tin và hoàn tất quy trình.
Đừng quên kiểm tra kỹ thông tin trước khi gửi nhé!
Các câu hỏi thường gặp
Tại sao phí thi PTE Core tại các khu vực lại khác nhau?
Phí thi phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái, thuế và điều kiện kinh tế của khu vực. Sự chênh lệch phí thi thường dao động từ 5 – 24%, tùy thuộc vào quốc gia.
Những phương thức thanh toán nào được công nhận?
Pearson cung cấp nhiều phương thức thanh toán khác nhau, bạn có thể trả phí bằng thẻ ghi nợ và thẻ Visa (Visa, Mastercard hoặc American Express). Đôi khi, bạn còn có thể thanh toán qua Google hoặc Apple Pay.
Kết luận
Khi hiểu rõ mức lệ phí của kỳ thi PTE Core, bạn sẽ tìm được quốc gia phù hợp để đăng ký dự thi và chuẩn bị ngân sách cho mình.
Hãy thực hiện theo các bước trên và đảm bảo đường truyền mạng ổn định để quá trình đăng ký diễn ra suôn sẻ nhé!
Bài viết liên quan
- So Sánh PTE Core Và PTE Academic: Điểm Khác Biệt Là Gì?
- Phân Tích Bảng Điểm PTE Core: Những Điều Cần Biết
- PTE Core Là Gì? Cấu Trúc Bài Thi PTE Core
|
Muốn VƯỢT QUA bài thi PTE Core và đạt mục tiêu của bạn? Tạo tài khoản Lume MIỄN PHÍ ngay hôm nay để mở khoá… ✅ HƠN 10.000 CÂU HỎI LUYỆN TẬP kèm đáp án chi tiết ✅ THI THỬ MIỄN PHÍ với AI chấm điểm nhanh và chính xác ✅ TĂNG ĐIỂM với lộ trình học cá nhân hoá (Số lượng có hạn!) |
Luyện thi PTE Core cùng Lume
Chấm điểm bằng AI chuẩn xác, đề thi thử thực chiến và phản hồi thông minh theo mục tiêu điểm của bạn.

